あら
あらー
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Thán từ
⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ
ôi!; ôi không
JP: あら、アンジェラと呼んでください。
VI: Ồ, hãy gọi tôi là Angela.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あらあらあら。
Ôi trời.
あら、ビックリ!
Ôi, thật bất ngờ!
あら、申し訳ございません。
Ờ, xin lỗi nghe.
あら、普通の食事よ。
Ồ, chỉ là bữa ăn bình thường thôi.
あらお金が足りない。
Ôi, tiền không đủ.
あら、それは残念ね。
Ôi, thật là đáng tiếc.
あら、よく聞こえる。
Ồ, nghe rõ lắm.
あら、ずいぶん簡単なのね。
Ôi, thật là dễ dàng quá nhỉ.
他人のあら探しはよせ。
Đừng tìm lỗi người khác.
あら、かわいい女の子だこと。
Ôi, cô bé dễ thương quá!