Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
雑誌
ざっし
を
購読
こうどく
することにしたんだ。
Tôi đã quyết định đăng ký đọc tạp chí đó.
Ngữ pháp:
V ることにする (〜ru koto ni suru)
Quyết định làm điều gì đó, đưa ra quyết định.
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
雑誌
ざっし
tạp chí; tạp chí định kỳ
購読
こうどく
mua và đọc
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
購
Cấu
đăng ký; mua
読
Độc
đọc