Dịch nghĩa:

Bức tranh đó là một kiệt tác của nghệ thuật ấn tượng.

Hán tự:

Hội tranh; vẽ; bức họa
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Ấn con dấu; biểu tượng
Tượng voi; hình dạng
Phái phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
Mỹ vẻ đẹp; đẹp
Thuật kỹ thuật; thủ thuật
Kiệt vĩ đại; xuất sắc
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị