Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたは、私わたしはすることが何なにもないと思おもっているが、それどころかたいへん忙いそがしいのです。
Bạn nghĩ tôi không có việc gì để làm, nhưng thực ra tôi rất bận.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~どころか (〜dokoro ka)

Diễn tả 'không chỉ', 'không chỉ', 'không chỉ', hoặc 'chưa kể đến'.
JLPT N2

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
其れ
それ
đó; nó
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
忙しい
いそがしい
bận rộn; bận bịu; hối hả

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
何
Hà gì
思
Tư nghĩ
忙
Mang bận rộn; bận rộn; không yên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật