Dịch nghĩa:

Bạn phải xem xét vấn đề đó từ nhiều góc độ khác nhau.

Hán tự:

Vi khác biệt; khác
Giác góc; sừng; gạc
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
Sát đoán; phán đoán