Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたが行いこうがとどまろうと私わたしにとってはまったく変かわりがない。
Dù bạn đi hay ở lại, đối với tôi không có gì thay đổi cả.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

まったく~ない (mattaku ~nai)

Hoàn toàn không; không chút nào.
JLPT N3

Từ vựng:

行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
変わり
かわり
thay đổi; biến đổi
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
私
Tư tư nhân; tôi
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật