Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたが船乗ふなのりになろうがなるまいが、私わたしにとっては同おなじことだ。
Dù bạn có trở thành thủy thủ hay không, đối với tôi đều như nhau.

Ngữ pháp:

V ようが V るまいが (V you ga V ru mai ga)

Diễn tả 'dù có hay không', 'bất kể điều gì xảy ra hay không'.
JLPT N1

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

船乗り
ふなのり
thủy thủ
成る
なる
trở thành; đạt được
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

船
Thuyền tàu; thuyền
乗
Thừa lên xe; nhân
私
Tư tư nhân; tôi
同
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật