V ようが V るまいが
JLPT N1
Diễn tả 'dù có hay không', 'bất kể điều gì xảy ra hay không'.

Cấu trúc:

Verb-volitional form + が + Verb-negative volitional form + が

Mô tả chi tiết

Verbようが Verbるまいが chỉ ra rằng bất kể điều gì xảy ra — dù hành động được thực hiện hay không — kết quả vẫn không thay đổi hoặc lập trường của người nói vẫn giữ nguyên.

Ví dụ:

Dù anh ấy có đến hay không, bữa tiệc vẫn sẽ bắt đầu.
Dù có học hay không, kết quả bài kiểm tra cũng không thay đổi.
Dù trời có mưa hay không, tôi vẫn sẽ đi picnic.
Dù nóng hay lạnh, tôi vẫn chạy bộ mỗi ngày.