Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
面出し
[Diện Xuất]
めんだし
🔊
Danh từ chung
trưng bày mặt trước
Hán tự
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
出
Xuất
ra ngoài
Từ liên quan đến 面出し
出向く
でむく
đi đến; tiến đến; rời đi
出席
しゅっせき
có mặt; tham dự; xuất hiện
列する
れっする
xếp hàng với; là thành viên của
列なる
つらなる
kéo dài; xếp hàng
列席
れっせき
tham dự
列座
れつざ
tham dự; có mặt
参る
まいる
đi
参会
さんかい
tham dự
参列
さんれつ
tham dự; tham gia; có mặt
参加
さんか
tham gia
往く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
臨む
のぞむ
nhìn ra; nhìn ra ngoài; hướng ra
臨場
りんじょう
thăm; hiện diện; tham dự
臨席
りんせき
tham dự; hiện diện
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
通う
かよう
đi đi về về (một nơi); đi qua lại giữa
連なる
つらなる
kéo dài; xếp hàng
顔出し
かおだし
xuất hiện; thăm; tham dự cuộc họp
Xem thêm