自己 [Tự Kỷ]

じこ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

bản thân; chính mình

JP: かれ自己じこ没却ぼっきゃくするおとこではない。

VI: Anh ấy không phải là người từ bỏ bản thân.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ自己じこ中心ちゅうしんです。
Anh ấy rất ích kỷ.
自己じこ紹介しょうかいをします。
Tôi xin tự giới thiệu.
自己じこ紹介しょうかいいたします。
Cho phép tôi tự giới thiệu.
自己じこ方針ほうしんをあくまでまもれ。
Hãy kiên định với nguyên tắc của mình.
自己じこ過信かしんしてはいけない。
Đừng quá tự tin vào bản thân.
かれ自己じこ中心ちゅうしんひとだ。
Anh ấy là người ích kỷ.
わたしって自己じこちゅうだな。
Tôi thật là ích kỷ.
かれ自己じこ宣伝せんでん熱心ねっしんだ。
Anh ấy rất nhiệt tình trong việc tự quảng bá.
トムは自己じこ中心ちゅうしんてきだ。
Tom rất ích kỷ.
自己じこ紹介しょうかいすればよかったのに。
Lẽ ra tôi nên tự giới thiệu bản thân.

Hán tự

Từ liên quan đến 自己

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 自己
  • Cách đọc: じこ
  • Loại từ: danh từ; dùng như tiền tố trong từ ghép
  • Nghĩa khái quát: bản thân, cái tôi, “self” (tính khái niệm, trang trọng)

2. Ý nghĩa chính

自己 chỉ “bản thân” với tư cách khái niệm, thường xuất hiện trong từ ghép: 自己紹介・自己責任・自己管理・自己評価・自己肯定感・自己実現・自己中心的.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 自分: đại từ “mình”, khẩu ngữ, rộng nghĩa hơn khi chỉ người nói.
  • 自身: “bản thân mình” nhấn mạnh chính chủ (本人). Trang trọng.
  • 自己: dùng trong khái niệm, tâm lý, triết học, hoặc từ ghép mang tính trừu tượng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng riêng lẻ ít hơn; chủ yếu trong từ ghép.
  • Văn cảnh: tâm lý học, phát triển cá nhân, chính sách xã hội (自己責任論).
  • Lưu ý sắc thái: 自己中心的 là tiêu cực; 自己肯定感 tích cực.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
自分gần nghĩamình, bản thânđại từ khẩu ngữ
自身gần nghĩachính bản thânnhấn mạnh chính chủ
自我liên quancái tôi (ego)thuật ngữ tâm lý
アイデンティティliên quanbản sắcmượn tiếng Anh
他者đối nghĩangười khácđối lập với 自己

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

(tự) + (kỷ, bản ngã) → “tự bản thân”. Hai chữ đều gốc nghĩa “chính mình”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết luận, tránh lạm dụng “自己責任” theo kiểu đổ lỗi; nên cân bằng với yếu tố cấu trúc xã hội và hỗ trợ cộng đồng.

8. Câu ví dụ

  • まずは自己紹介をお願いします。
    Trước hết xin mời giới thiệu bản thân.
  • 健康は自己管理が大切だ。
    Sức khỏe cần tự quản lý.
  • 結果は自己責任でお願いします。
    Vui lòng chịu trách nhiệm bản thân về kết quả.
  • 面接で自己PRを求められた。
    Trong phỏng vấn tôi được yêu cầu tự quảng bá bản thân.
  • 自己評価と他者評価の差が大きい。
    Chênh lệch giữa tự đánh giá và đánh giá người khác rất lớn.
  • 自己肯定感を高める方法を学ぶ。
    Học cách nâng cao sự tự tin vào bản thân.
  • 彼は自己中心的な発言が多い。
    Anh ấy phát ngôn khá tự lấy mình làm trung tâm.
  • 目標達成は自己管理次第だ。
    Đạt mục tiêu tùy vào tự quản bản thân.
  • 心理学では自己概念が重要だ。
    Trong tâm lý học, khái niệm cái tôi rất quan trọng.
  • 失敗を糧に自己成長につなげる。
    Biến thất bại thành chất liệu cho phát triển bản thân.
💡 Giải thích chi tiết về từ 自己 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?