Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肯綮
[Khẳng Khể]
こうけい
🔊
Danh từ chung
điểm cốt yếu
Hán tự
肯
Khẳng
đồng ý; chấp thuận; tuân theo
綮
Khể
biểu tượng
Từ liên quan đến 肯綮
ポイント
điểm (của câu chuyện, lập luận, v.v.); điểm chính; phần quan trọng
ヤマ
やま
núi; đồi
核心
かくしん
cốt lõi; điểm mấu chốt
正鵠
せいこく
hồng tâm; điểm chính
眼目
がんもく
điểm chính; mục tiêu chính; cốt lõi
落ち
おち
sơ suất; thiếu sót
要旨
ようし
điểm chính; tóm tắt
要点
ようてん
điểm chính
要領
ようりょう
điểm chính; đề cương
Xem thêm