素振り [Tố Chấn]

すぶり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 35000

Danh từ chung

tập vung (kiếm, gậy, vợt tennis, v.v.)

Hán tự

Từ liên quan đến 素振り