真北 [Chân Bắc]

しんぽく

Danh từ chung

bắc thực; bắc địa lý

JP: このとおりはきたびている。

VI: Con đường này kéo dài về hướng Bắc.

🔗 真北・まきた; 磁北・じほく

Hán tự

Từ liên quan đến 真北