北方 [Bắc Phương]

ほっぽう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

phía bắc; hướng bắc; hướng về phía bắc

JP: 北海道ほっかいどう仙台せんだい北方ほっぽうにある。

VI: Hokkaido nằm về phía bắc của Sendai.

Danh từ chung

phần phía bắc (ví dụ: của một quốc gia); khu vực phía bắc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ふね北方ほっぽう進路しんろをとった。
Con tàu đã hướng về phía bắc.
25号線ごうせん北方ほっぽうめんくち付近ふきんにいます。
Tôi đang ở gần lối vào phía bắc của đường số 25.
日本にほん北方領土ほっぽうりょうど領有りょうゆう主張しゅちょうしている。
Nhật Bản đang tuyên bố chủ quyền đối với Lãnh thổ phía Bắc.
ロシアは日本にほん北方領土ほっぽうりょうどかえ必要ひつようがあります。
Nga cần phải trả lại lãnh thổ phía Bắc cho Nhật Bản.
2月にがつ7日なのか日本にほんでは北方領土ほっぽうりょうどです。
Ngày mùng 7 tháng 2 là ngày Lãnh thổ Phía Bắc của Nhật Bản.
日本にほん北方領土ほっぽうりょうど日本にほん固有こゆうのものにしたがっている。
Nhật Bản đang yêu sách các lãnh thổ phía Bắc là của riêng mình.

Hán tự

Từ liên quan đến 北方

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 北方
  • Cách đọc: ほっぽう
  • Loại từ: Danh từ (chỉ phương hướng/khu vực), thường dùng trong văn viết, tin tức, học thuật
  • Lĩnh vực: Địa lý, chính trị – ngoại giao, khí tượng, lịch sử

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ phía bắc, khu vực miền bắc nói chung. Sắc thái trang trọng, phạm vi khái niệm rộng hơn “北部”.
- Trong ngữ cảnh Nhật Bản, còn gợi đến các vấn đề liên quan “北方領土” (các đảo lãnh thổ phương Bắc).

3. Phân biệt

  • 北方: Tính khái quát/định hướng cao, dùng cho phạm vi rộng (địa chính trị, khu vực khí hậu, tuyến hàng hải).
  • 北部: “phần phía bắc” của một phạm vi cụ thể (một tỉnh, quốc gia). Mang tính nội bộ của một đơn vị.
  • /北の方: Nói hướng “bắc” một cách trung tính, đời thường.
  • 北側: “mặt phía bắc, bên phía bắc” của một vật/thể (tòa nhà, con đường).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường xuất hiện trong tin tức, văn bản học thuật: 北方諸国, 北方航路, 北方領土問題.
  • Khi mô tả khí hậu/thiên nhiên: 北方気候, 北方林, 北方系の生態.
  • Trong văn nói đời thường, người Nhật hay dùng 北のほう hơn; 北方 nghe trang trọng/hàn lâm hơn.
  • Kết hợp thường gặp: 北方からの風, 北方圏, 北方政策, 北方民族.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
北部 Gần nghĩa phần phía bắc Dùng khi phạm vi được xác định rõ (tỉnh, vùng, quốc gia).
Liên quan hướng bắc Trung tính, đời thường hơn.
北方領土 Liên quan lãnh thổ phương Bắc Thuật ngữ chính trị – ngoại giao của Nhật.
南方 Đối nghĩa phía nam, miền nam Đối lập về phương hướng/khu vực.
北側 Liên quan bên phía bắc Nhấn vào “mặt/bên” của một vật thể.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 北: “bắc, phía bắc”. Bộ “匕/比”. Gợi phương hướng.
  • 方: “phương, phía, hướng; cách thức”. Bộ “方”.
  • 北方 = phương hướng phía bắc, mở rộng nghĩa sang khu vực/phạm vi văn hóa – chính trị ở phía bắc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin Nhật, gặp 北方 bạn nên để ý xem người viết nói về hướng địa lý thuần túy, hay đang ám chỉ khuôn khổ chính sách (như 北方政策) hoặc vấn đề lịch sử (北方領土問題). Bối cảnh quyết định sắc thái trang trọng và phạm vi của từ này.

8. Câu ví dụ

  • 北方から冷たい風が吹いてきた。
    Gió lạnh thổi đến từ phương bắc.
  • この地域は北方気候の影響を強く受けている。
    Khu vực này chịu ảnh hưởng mạnh của khí hậu phương bắc.
  • 政府は北方領土問題の解決に向けて協議を続けている。
    Chính phủ tiếp tục đàm phán để giải quyết vấn đề lãnh thổ phương Bắc.
  • 北方航路の利用が商業的に注目されている。
    Việc sử dụng tuyến hàng hải phương bắc đang được chú ý về mặt thương mại.
  • この鳥は北方から渡ってくる。
    Loài chim này di cư từ miền bắc.
  • 植生は北方系の特徴を示している。
    Thảm thực vật thể hiện đặc trưng hệ phương bắc.
  • 古代の北方民族との交流が記録に残っている。
    Sử sách còn ghi lại giao lưu với các tộc người phương bắc cổ đại.
  • 冬になると北方の湖が凍る。
    Đến mùa đông, các hồ ở vùng bắc đóng băng.
  • その都市は国の北方に位置している。
    Thành phố đó nằm ở phía bắc của đất nước.
  • 学者たちは北方文化圏について共同研究を進めている。
    Các học giả đang cùng nghiên cứu về vành đai văn hóa phương bắc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 北方 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?