異人 [Dị Nhân]

いじん

Danh từ chung

người nước ngoài

Danh từ chung

người khác

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれわたし同名異人どうめいいじんです。
Anh ấy và tôi có cùng tên nhưng là hai người khác nhau.

Hán tự

Từ liên quan đến 異人