Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
渡り者
[Độ Giả]
わたりもの
🔊
Danh từ chung
người lang thang
Hán tự
渡
Độ
chuyển tiếp; vượt qua; phà; băng qua; nhập khẩu; giao; đường kính; di cư
者
Giả
người
Từ liên quan đến 渡り者
流れ者
ながれもの
người lạ; người lang thang; người đi lang thang
放浪者
ほうろうしゃ
kẻ lang thang
エイリアン
người ngoài hành tinh
エトランゼ
người lạ; người ngoài; người nước ngoài
エーリアン
người ngoài hành tinh
ストレンジャー
người lạ
ドリフター
kẻ lang thang
バガボンド
kẻ lang thang
他国人
たこくじん
người nước ngoài; người lạ
他国者
たこくもの
người lạ; người từ nơi khác
外人
がいじん
người nước ngoài
外国人
がいこくじん
người nước ngoài
外来者
がいらいしゃ
người lạ; khách; người ngoài
旅烏
たびがらす
người lang thang; người lạ; kẻ lang thang; kẻ du mục
旅鴉
たびがらす
người lang thang; người lạ; kẻ lang thang; kẻ du mục
流れもの
ながれもの
người lạ; người lang thang; người đi lang thang
浮浪者
ふろうしゃ
người lang thang; vô gia cư
渡り鳥
わたりどり
chim di cư
異人
いじん
người nước ngoài
異邦人
いほうじん
người nước ngoài
見ず知らず
みずしらず
lạ lẫm
Xem thêm