Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早見
[Tảo Kiến]
はやみ
🔊
Danh từ chung
bảng; biểu đồ
Hán tự
早
Tảo
sớm; nhanh
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Từ liên quan đến 早見
チャート
biểu đồ
テーブル
bàn
リスト
danh sách
一覧表
いちらんひょう
danh sách; bảng
数表
すうひょう
bảng số liệu
早見表
はやみひょう
bảng đơn giản hóa; bảng tham khảo nhanh
時刻表
じこくひょう
thời khóa biểu; lịch trình
表
おもて
bề mặt