旧人 [Cựu Nhân]

きゅうじん

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

người cổ đại (ví dụ: Neanderthal)

🔗 ネアンデルタール人

Hán tự

Từ liên quan đến 旧人