応化 [Ứng Hóa]

おうげ
おうけ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Phật giáo

hóa thân (của Phật hoặc Bồ Tát)

Hán tự

Từ liên quan đến 応化