宮 [Cung]
きゅう
Danh từ chung
cung điện
Danh từ chung
âm chủ (trong thang âm ngũ cung Nhật Bản và Trung Quốc)
🔗 五音
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hình phạt cổ Trung Quốc (thiến đối với nam, hoặc giam giữ đối với nữ)
🔗 宮刑
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
cung hoàng đạo
🔗 十二宮