后宮 [Hậu Cung]
こうぐう
Danh từ chung
cung điện hoàng hậu
Danh từ chung
hoàng hậu; vương hậu
Danh từ chung
cung điện hoàng hậu
Danh từ chung
hoàng hậu; vương hậu