宛所 [Uyển Sở]

あて所 [Sở]

宛て所 [Uyển Sở]

充所 [Sung Sở]

当て所 [Đương Sở]

あてどころ
あてしょ

Danh từ chung

địa chỉ

Hán tự

Từ liên quan đến 宛所