Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
基準点
[Cơ Chuẩn Điểm]
きじゅんてん
🔊
Danh từ chung
điểm chuẩn
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
準
Chuẩn
bán; tương ứng
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Từ liên quan đến 基準点
原点
げんてん
điểm khởi đầu
参考
さんこう
tham khảo
基準
きじゅん
tiêu chuẩn; chuẩn mực
基点
きてん
điểm tham chiếu; điểm gốc
引き合い
ひきあい
tham khảo; ví dụ; trường hợp
引合
ひきあい
tham khảo; ví dụ; trường hợp
引合い
ひきあい
tham khảo; ví dụ; trường hợp
目安
めやす
tiêu chuẩn; mục tiêu
規準
きじゅん
tiêu chuẩn; chuẩn mực
Xem thêm