1. Thông tin cơ bản
- Từ: 国
- Cách đọc: くに
- Từ loại: danh từ
- Ý nghĩa khái quát: quốc gia, đất nước; quê hương; lãnh thổ/miền (cách dùng cổ/địa phương)
- Dạng liên quan: 国家(こっか), 国々(くにぐに), 国内(こくない), 外国(がいこく)
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ một đơn vị chính trị có chủ quyền: quốc gia, đất nước.
- Chỉ quê hương, nơi mình sinh ra/lớn lên theo cảm xúc cá nhân.
- (Cũ/địa danh lịch sử) Chỉ “miền/tỉnh” trong cách gọi xưa.
3. Phân biệt
- 国 vs 国家: 国 là cách nói chung, trung hòa; 国家 mang sắc thái pháp lý-chính trị (nhà nước).
- 国 vs 国土: 国 là quốc gia nói chung; 国土 nhấn mạnh lãnh thổ, đất đai.
- 国 vs 外国/国内: 外国 là “nước ngoài”, 国内 là “trong nước” (thuộc về một 国 cụ thể).
- Chữ cũ: 國 (dạng cổ), nay chuẩn dùng 国.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong chính trị-xã hội: 国の政策, 国の予算, 国会.
- Nhấn tình cảm: 国を離れる, 国を思う, 国に誇りを持つ.
- Kết hợp từ: 他国, 自国, 近隣諸国, 多くの国.
- Lịch sử/địa danh cổ: ~の国 (例: 出雲の国) – nay ít dùng, mang tính văn học/lịch sử.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 国家 | gần nghĩa | nhà nước | Pháp lý-chính trị, trang trọng |
| 国土 | liên quan | lãnh thổ quốc gia | Nhấn “đất đai” |
| 祖国/母国 | gần nghĩa | tổ quốc/mẫu quốc | Sắc thái tình cảm mạnh |
| 外国 | đối nghĩa theo ngữ cảnh | nước ngoài | Đối lập với 自国/国内 |
| 国内 | liên quan | trong nước | Thuộc phạm vi một 国 |
| 民族 | khác biệt | dân tộc | Không đồng nhất với quốc gia |
| 州/県 | liên quan | bang/tỉnh | Đơn vị hành chính nội bộ |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
Kanji: 国(クニ/コク)- “quốc”, khung viền bao “ngọc” (玉) bên trong, gợi nghĩa vùng đất được bao bọc/quản lý.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật hiện đại, 国 vừa là khái niệm pháp lý vừa là cảm thức về “quê hương”. Khi nói 国のために, sắc thái “cộng đồng chính trị” mạnh; còn 国へ帰る lại thiên về cảm xúc. Hãy để ý liên hệ với 国民(người dân mang quốc tịch)và 民族(nhóm sắc tộc)— hai lớp nghĩa xã hội khác nhau.
8. Câu ví dụ
- 私の国はベトナムです。
Quốc gia của tôi là Việt Nam.
- 日本という国をもっと知りたい。
Tôi muốn hiểu rõ hơn về đất nước gọi là Nhật Bản.
- この国の法律は厳しい。
Luật pháp của nước này nghiêm khắc.
- 彼は国の代表として会議に出席した。
Anh ấy dự họp với tư cách đại diện quốc gia.
- 戦争で国を失った人々がいる。
Có những người đã mất đất nước vì chiến tranh.
- 国を離れて暮らしている。
Tôi đang sống xa quê hương.
- 世界には多くの国がある。
Trên thế giới có nhiều quốc gia.
- 首都は国の政治の中心だ。
Thủ đô là trung tâm chính trị của đất nước.
- この歌は国を愛する気持ちを歌っている。
Bài hát này ca ngợi tình yêu đất nước.
- 税金で国に貢献している。
Tôi đóng góp cho đất nước bằng thuế.