[Trác]

たく
しょく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

bàn; bàn làm việc

Từ chỉ đơn vị đếm

bộ đếm cho bàn, bàn làm việc, v.v.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

bàn cúng trước bàn thờ (đôi khi được sử dụng trong trà đạo)

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

lư hương trên bàn

🔗 卓香炉

Hán tự

Từ liên quan đến 卓

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 卓
  • Cách đọc: たく
  • Loại từ: Danh từ; yếu tố Hán dùng trong từ ghép
  • Sắc thái: Trang trọng/văn viết; dùng một mình mang cảm giác cổ điển
  • Nghĩa cốt lõi: Cái bàn, mặt bàn; (nghĩa mở rộng trong từ ghép) vượt trội, xuất chúng
  • Từ ghép thường gặp: 食卓(しょくたく), 卓上(たくじょう), 卓球(たっきゅう), 卓越(たくえつ), 卓見(たくけん)

2. Ý nghĩa chính

- “Bàn” hoặc “mặt bàn”: chỉ cái bàn (thường là bàn ăn, bàn thấp trong văn hóa Nhật).
- “Xuất chúng, vượt trội” khi xuất hiện trong các từ ghép như 卓越(vượt trội), 卓見(nhận định sắc sảo).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 机(つくえ): “bàn làm việc/desk” dùng phổ biến trong trường lớp, văn phòng. 卓 một mình nghe trang trọng/cổ điển hơn.
  • テーブル: “bàn” kiểu phương Tây; dùng tự nhiên trong hội thoại. Với “bàn ăn” thường nói 食卓(しょくたく) hơn là 卓.
  • 食卓(しょくたく): “bàn ăn” cụ thể; thông dụng trong đời sống hiện đại.
  • 卓 vs 卓越: 卓 là chữ đơn; 卓越 là danh từ/tính từ đuôi な mang nghĩa “xuất chúng”, dùng rất thường.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Trong tiếng Nhật hiện đại, dùng một mình “卓” để chỉ cái bàn là văn viết/khá trang trọng; trong đời sống thường dùng テーブル hoặc 食卓/机.
- Cực kỳ thông dụng trong các từ ghép: 卓上(trên bàn, để bàn: 卓上カレンダー “lịch để bàn”), 食卓(bàn ăn), 卓球(bóng bàn), 卓越(vượt trội).
- Cấu trúc điển hình (khi dùng “bàn”): 卓を囲む(quây quần quanh bàn), 卓に皿を並べる(bày đĩa lên bàn).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
机(つくえ) Đồng nghĩa (nghĩa “bàn”) Bàn làm việc Phổ biến hơn trong đời sống, trường học.
テーブル Đồng nghĩa (nghĩa “bàn”) Bàn kiểu phương Tây Tự nhiên trong hội thoại hằng ngày.
食卓(しょくたく) Liên quan Bàn ăn Rất thường gặp trong gia đình.
卓上(たくじょう) Liên quan Trên mặt bàn; để bàn Ví dụ: 卓上ライト, 卓上カレンダー.
卓越(たくえつ) Liên quan (nghĩa “xuất chúng”) Vượt trội, xuất sắc Rất dùng trong văn viết, học thuật.
平凡(へいぼん) Đối nghĩa (cho nghĩa “xuất chúng”) Bình thường, tầm thường Đối lập với tính “卓”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

- Kanji: 卓. Âm On: たく. Nghĩa gốc gợi hình “cái bàn cao, nổi bật”, nên phát triển nghĩa “trội hơn, xuất chúng”.
- Từ ghép tiêu biểu: 食(bàn ăn), 上(trên bàn), 球(bóng bàn), 越(xuất chúng).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học chữ “卓”, bạn nên tập trung vào các từ ghép thông dụng như 食卓, 卓上, 卓越. Dùng “卓” một mình để chỉ “bàn” không sai nhưng mang sắc thái văn viết/khá cổ, vì thế trong hội thoại hằng ngày hãy ưu tiên テーブル/食卓/机 để tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • 来客のためにを部屋の中央に置いた。
    Vì có khách nên tôi đặt cái bàn ở giữa phòng.
  • 家族がを囲んで夕食をとる。
    Cả gia đình quây quần quanh bàn ăn tối.
  • 茶室では低いが用いられる。
    Trong trà thất người ta dùng loại bàn thấp.
  • 木目の美しいを職人に注文した。
    Tôi đặt thợ làm một chiếc bàn có vân gỗ đẹp.
  • 会議では上に資料を並べて説明した。
    Trong cuộc họp tôi bày tài liệu lên mặt bàn rồi trình bày.
  • この店の看板商品は上サイズの加湿器だ。
    Mặt hàng chủ lực của cửa hàng là máy tạo ẩm loại để bàn.
  • 彼は科学で越した才能を示した。
    Anh ấy thể hiện tài năng vượt trội trong khoa học.
  • 週末に円形のを新調した。
    Cuối tuần tôi sắm một chiếc bàn tròn mới.
  • をきれいに拭いてから勉強しなさい。
    Lau sạch bàn ăn rồi hãy học.
  • 受付のにお名前をご記入ください。
    Vui lòng ghi tên tại bàn tiếp tân.
💡 Giải thích chi tiết về từ 卓 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?