1. Thông tin cơ bản
- Từ: 匹敵
- Cách đọc: ひってき
- Loại từ: Danh từ / Động từ する (~に匹敵する)
- Sắc thái: Trang trọng, văn viết; “tương xứng, sánh ngang, ngang tầm”
- Hán tự: 匹(đơn vị đếm thú nhỏ; ở đây là “sánh đôi”)+ 敵(địch, ngang sức)
2. Ý nghĩa chính
- Ngang tầm, sánh kịp, tương đương về mức độ/giá trị/thành tựu với đối tượng so sánh.
- Thường dùng cấu trúc: Nに匹敵する/Nに匹敵するN.
3. Phân biệt
- 匹敵: nhấn mạnh “ngang sức/ngang tầm” với một chuẩn mực cao.
- 同等(どうとう)/対等(たいとう): ngang nhau nói chung, không nhất thiết là chuẩn mực cao.
- 互角(ごかく): ngang ngửa khi thi đấu/so tài.
- 相当(そうとう): tương đương (định lượng/ước chừng), ít sắc thái ganh đua.
- 及ばない/劣る: không sánh bằng, thua kém (đối nghĩa).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: AはBに匹敵する(A sánh ngang B)
- Kết hợp: 世界トップレベルに匹敵する、ノーベル賞に匹敵する業績、年収に匹敵する額
- Mở rộng: ~に匹敵するほど(đến mức sánh ngang với ~)
- Ngữ cảnh: báo chí, học thuật, đánh giá thành tựu/chi phí/ảnh hưởng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 同等 | Gần nghĩa | Đồng đẳng | Trung lập, không sắc thái so tài |
| 対等 | Gần nghĩa | Đối đẳng | Quan hệ ngang hàng |
| 互角 | Gần nghĩa | Ngang ngửa | Thi đấu, so tài |
| 比肩 | Văn chương | Sánh vai | Trang trọng/cổ |
| 相当 | Liên quan | Tương đương | Tính định lượng |
| 及ばない | Đối nghĩa | Không sánh bằng | Thua kém chuẩn |
| 劣る | Đối nghĩa | Kém hơn | Đánh giá thấp hơn |
| 雲泥の差 | Đối nghĩa (thành ngữ) | Khác nhau một trời một vực | Chênh lệch lớn |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 匹: ban đầu là đơn vị đếm thú, chuyển nghĩa “bắt cặp/sánh đôi”. Âm On: ヒツ.
- 敵: “địch”, đối thủ/đối sánh. Âm On: テキ.
- Ghép nghĩa: “sánh ngang đối thủ” → ngang tầm, tương xứng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
匹敵 hay dùng khi so với một “chuẩn cao”, làm nổi bật giá trị của A bằng cách đặt cạnh B. Trong câu trang trọng, hay thấy dạng danh ngữ “Bに匹敵するN”. Khi muốn nhẹ nhàng hơn, có thể dùng “肩を並べる”.
8. Câu ví dụ
- 彼の功績はノーベル賞に匹敵する。
Thành tựu của anh ấy sánh ngang giải Nobel.
- この絵の価値は国宝に匹敵すると言われる。
Giá trị của bức tranh này được cho là ngang tầm quốc bảo.
- 売上は昨年の最高記録に匹敵した。
Doanh thu đã đạt mức sánh với kỷ lục năm ngoái.
- 彼の走力はプロ選手に匹敵する。
Tốc độ chạy của anh ấy sánh ngang vận động viên chuyên nghiệp.
- 修理費が新車の価格に匹敵するほど高い。
Chi phí sửa chữa cao đến mức ngang giá xe mới.
- この研究の意義は国際的評価に匹敵する。
Ý nghĩa của nghiên cứu này xứng tầm với đánh giá quốc tế.
- 景観の美しさは世界遺産に匹敵する。
Vẻ đẹp phong cảnh sánh với di sản thế giới.
- 被害総額は市の年間予算に匹敵した。
Tổng thiệt hại sánh với ngân sách hàng năm của thành phố.
- この防御力は最新鋭モデルに匹敵する。
Khả năng phòng thủ này ngang với mẫu tối tân nhất.
- 彼女の語学力は同時通訳者に匹敵するレベルだ。
Năng lực ngoại ngữ của cô ấy ở mức ngang với phiên dịch đồng thời.