先頭 [Tiên Đầu]

せんとう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

đầu (hàng, nhóm); tiên phong

JP: さあ出発しゅっぱつしよう。きみ先頭せんとうきなさい。

VI: Nào, chúng ta hãy lên đường. Bạn hãy dẫn đầu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

れつ先頭せんとうでした。
Tôi đã ở đầu hàng.
彼女かのじょれつ先頭せんとうです。
Cô ấy đang đứng đầu hàng.
かれ走者そうしゃ先頭せんとうっている。
Anh ấy đang dẫn đầu các vận động viên.
先頭せんとう打者だしゃがヒットで出塁しゅつるいした。
Người đánh đầu tiên đã đánh một cú hit và lên base.
市長しちょう行列ぎょうれつ先頭せんとうってあるいた。
Thị trưởng đã đi đầu trong hàng ngũ.
わたし先頭せんとうってみちあるいた。
Tôi đã đi đầu và dẫn đường.
楽隊がくたい先頭せんとうって行進こうしんした。
Dàn nhạc dẫn đầu cuộc diễu hành qua thành phố.
店主てんしゅ従業じゅうぎょういん先頭せんとうってはたらいた。
Chủ cửa hàng đã dẫn đầu nhân viên làm việc.
学生がくせいたちが公害こうがい反対はんたい運動うんどう先頭せんとうった。
Học sinh đã đứng đầu trong phong trào phản đối ô nhiễm.
我々われわれくるまはやく、じきにほかのくるま先頭せんとうった。
Chiếc xe của chúng ta rất nhanh và sớm dẫn đầu các xe khác.

Hán tự

Từ liên quan đến 先頭

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 先頭
  • Cách đọc: せんとう
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: phần đầu, vị trí đứng trước nhất; người/xe/cụm ở vị trí dẫn đầu
  • Lĩnh vực hay gặp: giao thông, xếp hàng, thể thao, xử lý chuỗi/dữ liệu, giao diện web

2. Ý nghĩa chính

- Phần đầu, vị trí đứng trước nhất của một hàng, đoàn, danh sách, hay chuỗi ký tự. Ví dụ: 列の先頭 (đầu hàng), ページの先頭 (đầu trang), 文字列の先頭 (đầu chuỗi).
- Người/đối tượng dẫn đầu di chuyển trước tiên: 先頭を走る (chạy đầu), 集団の先頭に立つ (đứng đầu nhóm).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 先頭 vs 先端:先頭 = “đầu hàng/đầu danh sách/đầu đoàn”, thiên về vị trí tiên phong trong trật tự. 先端 = “mũi/đầu nhọn/điểm tận cùng” của một vật (khoa học/kỹ thuật) như 針の先端 (đầu kim), công nghệ tiên tiến 先端技術.
  • 先頭 vs 最前列:最前列 là “hàng ghế đầu” (ghế ngồi), còn 先頭 là đầu của một dòng/đoàn/xếp hàng.
  • 先頭 vs 先頭車両:先頭車両 là “toa đầu” (từ ghép chuyên ngành đường sắt), trong đó 先頭 chỉ “đầu”.
  • Đối lập: 最後尾 (さいこうび) = “cuối hàng/đuôi đoàn”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường dùng: 列の先頭/ページの先頭/集団の先頭/先頭に立つ/先頭から順番に/先頭を走る/先頭車両.
  • Trong CNTT/UI: ページの先頭へ戻る (trở về đầu trang), 文字列の先頭に空白を追加 (thêm khoảng trắng ở đầu chuỗi).
  • Trong thể thao/di chuyển: マラソンで先頭を走る (chạy ở vị trí dẫn đầu), 先頭集団 (tốp đầu).
  • Ngữ khí: trung tính, trang trọng hay thân mật đều dùng được.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
最前列 Liên quan Hàng ghế đầu Dùng cho chỗ ngồi, ghế khán đài
先端 Phân biệt Mũi/đầu nhọn; tiên tiến Điểm tận cùng vật thể; khác với “đầu hàng”
先頭車両 Từ ghép Toa đầu (tàu điện) Chuyên ngành giao thông
先頭集団 Từ ghép Tốp đầu Trong đua xe, marathon
最後尾 Đối nghĩa Cuối hàng/đuôi đoàn Đối lập trực tiếp với 先頭

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

- 先: trước, sớm hơn; ý niệm “đi trước”.
- 頭: cái đầu; phần đứng trước nhất. Kết hợp thành 先頭 = “phần đầu, chỗ đứng đầu”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả thứ tự xử lý hay UI, dùng 先頭 sẽ tự nhiên hơn “トップ” nếu muốn nhấn vào “đầu của một chuỗi/khối”. Trong hội thoại đời thường “列の先頭はあっちです” rất lịch sự khi hướng dẫn xếp hàng.

8. Câu ví dụ

  • 彼は列の先頭に立ってみんなを案内した。
    Anh ấy đứng ở đầu hàng và dẫn mọi người đi.
  • マラソンで先頭を走る選手がペースを上げた。
    Vận động viên dẫn đầu cuộc marathon đã tăng nhịp độ.
  • 行列の先頭は角を曲がってさらに伸びている。
    Đầu hàng rẽ qua góc và còn kéo dài thêm nữa.
  • 電車の先頭車両はとても混んでいる。
    Toa đầu của tàu điện rất đông.
  • 先頭から順番にお呼びします。
    Sẽ gọi lần lượt từ đầu hàng.
  • ページの先頭へ戻るボタンを追加しました。
    Đã thêm nút quay về đầu trang.
  • 文字列の先頭にゼロを一つ付けてください。
    Hãy thêm một số 0 ở đầu chuỗi.
  • 隊長が先頭に立って山道を進んだ。
    Đội trưởng đi đầu tiến vào đường núi.
  • 先頭打者が初球をホームランにした。
    Người đánh mở đầu đã biến cú ném đầu tiên thành home run.
  • 渋滞の先頭では事故処理が行われている。
    Ở đầu chỗ kẹt xe đang xử lý tai nạn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 先頭 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?