最前線 [Tối Tiền Tuyến]

さいぜんせん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

Tiền tuyến

Hán tự

Từ liên quan đến 最前線

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 最前線
  • Cách đọc: さいぜんせん
  • Loại từ: danh từ; tính từ đuôi の (最前線の〜)
  • Ngữ vực: quân sự; mở rộng sang kinh doanh, nghiên cứu, y tế
  • Sắc thái: mạnh, nhấn vị trí “tuyến đầu, tiền tuyến” cả nghĩa đen và bóng

2. Ý nghĩa chính

Tuyến đầu, tiền tuyến trong chiến trường; và nghĩa bóng là tuyến đầu, tiền phong của một lĩnh vực như nghiên cứu, y tế, đổi mới. Ví dụ: 戦場の最前線, 研究の最前線, 医療の最前線.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 前線: tiền tuyến nói chung; trong khí tượng học còn là “mặt front thời tiết”. 最前線 là tuyến đầu nhất.
  • 第一線: tuyến một, tiền tuyến hoạt động; gần nghĩa bóng với 最前線 nhưng sắc thái giảm cường độ hơn.
  • 後方/最後方: hậu phương, tuyến sau; đối lập với 最前線.
  • 先端: mũi nhọn, tiên tiến; nhấn công nghệ, không nhấn vị trí chiến tuyến như 最前線.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 戦地の最前線, 現場の最前線, 研究の最前線, コロナ対策の最前線.
  • Làm định ngữ: 最前線の研究/医療従事者/スタートアップ.
  • Ngữ cảnh: tin chiến sự, bài viết công nghệ, y khoa, quản trị, đổi mới.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
前線 Liên quan Tiền tuyến Khái quát hơn; cũng dùng trong khí tượng.
第一線 Đồng nghĩa gần Tuyến một, tuyến đầu Nghĩa bóng phổ biến trong nghề nghiệp.
先端 Gần nghĩa Tiên tiến, mũi nhọn Nhấn công nghệ, không mang sắc thái chiến tuyến.
後方 Đối nghĩa Hậu phương Vị trí phía sau chiến tuyến.
前衛 Liên quan Tiền vệ, tiên phong Trong nghệ thuật: 前衛的 = tiên phong, cấp tiến.
最新鋭 Gần nghĩa Tối tân nhất Về thiết bị, công nghệ ở tuyến đầu.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (サイ): nhất, cực hạn.
  • (ゼン/まえ): trước, phía trước.
  • (セン): đường, tuyến.
  • Ghép nghĩa: 最 (nhất) + 前 (trước) + 線 (tuyến) → tuyến ở vị trí trước nhất = tuyến đầu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bài viết công nghệ, 「研究の最前線」 thường đi kèm các động từ như 切り拓く, 牽引する. Khi nói về y tế công, 「感染症対策の最前線」 vừa mang sắc thái tôn vinh vừa nhấn chịu áp lực.

8. Câu ví dụ

  • 彼は戦場の最前線に派遣された。
    Anh ấy được điều ra tiền tuyến của chiến trường.
  • この研究室はAI開発の最前線だ。
    Phòng lab này là tuyến đầu của phát triển AI.
  • 看護師たちは感染症対策の最前線で働いている。
    Các y tá đang làm việc ở tuyến đầu phòng chống dịch.
  • スタートアップの最前線から最新動向を伝える。
    Truyền tải xu hướng mới nhất từ tuyến đầu startup.
  • 報道陣が最前線の現場に入った。
    Đoàn phóng viên đã vào hiện trường tuyến đầu.
  • 材料科学の最前線を切り拓く研究だ。
    Đây là nghiên cứu mở lối ở tuyến đầu khoa học vật liệu.
  • 沿岸部は防衛の最前線となる。
    Khu ven biển trở thành tuyến đầu phòng thủ.
  • 地方医療の最前線を支える人材が不足している。
    Thiếu nhân lực nâng đỡ tuyến đầu y tế địa phương.
  • 教育改革の最前線で実証実験が行われた。
    Thí nghiệm thực chứng được tiến hành ở tuyến đầu cải cách giáo dục.
  • 気象観測の最前線からデータが届いた。
    Dữ liệu vừa về từ tuyến đầu quan trắc khí tượng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 最前線 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?