1. Thông tin cơ bản
- Từ: 最前線
- Cách đọc: さいぜんせん
- Loại từ: danh từ; tính từ đuôi の (最前線の〜)
- Ngữ vực: quân sự; mở rộng sang kinh doanh, nghiên cứu, y tế
- Sắc thái: mạnh, nhấn vị trí “tuyến đầu, tiền tuyến” cả nghĩa đen và bóng
2. Ý nghĩa chính
Tuyến đầu, tiền tuyến trong chiến trường; và nghĩa bóng là tuyến đầu, tiền phong của một lĩnh vực như nghiên cứu, y tế, đổi mới. Ví dụ: 戦場の最前線, 研究の最前線, 医療の最前線.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 前線: tiền tuyến nói chung; trong khí tượng học còn là “mặt front thời tiết”. 最前線 là tuyến đầu nhất.
- 第一線: tuyến một, tiền tuyến hoạt động; gần nghĩa bóng với 最前線 nhưng sắc thái giảm cường độ hơn.
- 後方/最後方: hậu phương, tuyến sau; đối lập với 最前線.
- 先端: mũi nhọn, tiên tiến; nhấn công nghệ, không nhấn vị trí chiến tuyến như 最前線.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 戦地の最前線, 現場の最前線, 研究の最前線, コロナ対策の最前線.
- Làm định ngữ: 最前線の研究/医療従事者/スタートアップ.
- Ngữ cảnh: tin chiến sự, bài viết công nghệ, y khoa, quản trị, đổi mới.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 前線 |
Liên quan |
Tiền tuyến |
Khái quát hơn; cũng dùng trong khí tượng. |
| 第一線 |
Đồng nghĩa gần |
Tuyến một, tuyến đầu |
Nghĩa bóng phổ biến trong nghề nghiệp. |
| 先端 |
Gần nghĩa |
Tiên tiến, mũi nhọn |
Nhấn công nghệ, không mang sắc thái chiến tuyến. |
| 後方 |
Đối nghĩa |
Hậu phương |
Vị trí phía sau chiến tuyến. |
| 前衛 |
Liên quan |
Tiền vệ, tiên phong |
Trong nghệ thuật: 前衛的 = tiên phong, cấp tiến. |
| 最新鋭 |
Gần nghĩa |
Tối tân nhất |
Về thiết bị, công nghệ ở tuyến đầu. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 最 (サイ): nhất, cực hạn.
- 前 (ゼン/まえ): trước, phía trước.
- 線 (セン): đường, tuyến.
- Ghép nghĩa: 最 (nhất) + 前 (trước) + 線 (tuyến) → tuyến ở vị trí trước nhất = tuyến đầu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong bài viết công nghệ, 「研究の最前線」 thường đi kèm các động từ như 切り拓く, 牽引する. Khi nói về y tế công, 「感染症対策の最前線」 vừa mang sắc thái tôn vinh vừa nhấn chịu áp lực.
8. Câu ví dụ
- 彼は戦場の最前線に派遣された。
Anh ấy được điều ra tiền tuyến của chiến trường.
- この研究室はAI開発の最前線だ。
Phòng lab này là tuyến đầu của phát triển AI.
- 看護師たちは感染症対策の最前線で働いている。
Các y tá đang làm việc ở tuyến đầu phòng chống dịch.
- スタートアップの最前線から最新動向を伝える。
Truyền tải xu hướng mới nhất từ tuyến đầu startup.
- 報道陣が最前線の現場に入った。
Đoàn phóng viên đã vào hiện trường tuyến đầu.
- 材料科学の最前線を切り拓く研究だ。
Đây là nghiên cứu mở lối ở tuyến đầu khoa học vật liệu.
- 沿岸部は防衛の最前線となる。
Khu ven biển trở thành tuyến đầu phòng thủ.
- 地方医療の最前線を支える人材が不足している。
Thiếu nhân lực nâng đỡ tuyến đầu y tế địa phương.
- 教育改革の最前線で実証実験が行われた。
Thí nghiệm thực chứng được tiến hành ở tuyến đầu cải cách giáo dục.
- 気象観測の最前線からデータが届いた。
Dữ liệu vừa về từ tuyến đầu quan trắc khí tượng.