1. Thông tin cơ bản
- Từ: 第一線
- Cách đọc: だいいっせん
- Loại từ: Danh từ
- Cấu trúc đi kèm: 第一線で活躍する/働く、第一線を退く、研究の第一線、医療の第一線、現場の第一線
- Sắc thái: Nghĩa đen “tuyến đầu (chiến tuyến)”; nghĩa bóng “tuyến đầu/đỉnh cao/đang hoạt động mạnh”
2. Ý nghĩa chính
- Tuyến đầu, tiền tuyến trong chiến đấu hoặc hiện trường.
- Vị trí hàng đầu/đỉnh cao trong một lĩnh vực, hoặc nơi trực tiếp thực thi công việc (front line).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 第一線 vs 最前線: Gần nghĩa; 最前線 nhấn mạnh “tối tiền tuyến/tiền tiêu”.
- 第一線 vs 前線: 前線 thiên về “đường ranh/chiến tuyến” (nghĩa đen hơn).
- 第一線を退く vs 引退する: 退く là “lùi khỏi tuyến đầu” nhưng chưa chắc giải nghệ hoàn toàn như 引退.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Nghĩa bóng nghề nghiệp: 研究の第一線、医療の第一線、ビジネスの第一線、教育の第一線
- Động từ đi kèm: 第一線で活躍する、第一線に復帰する、第一線から退く
- Ngữ cảnh: báo chí, diễn văn, hồ sơ nghề nghiệp, mô tả hiện trường
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 最前線 |
Đồng nghĩa gần |
Tiền tiêu, tuyến đầu nhất |
Sắc thái mạnh hơn, nhấn “đỉnh/đầu nhất”. |
| 現場 |
Liên quan |
Hiện trường, tuyến trực chiến |
Nơi trực tiếp thực thi công việc. |
| 中枢 |
Liên quan |
Trung tâm |
Vị trí quan trọng nhưng không nhất thiết “tuyến đầu”. |
| 後方 |
Đối nghĩa |
Hậu phương |
Trái nghĩa với tuyến đầu. |
| 二線級 |
Đối nghĩa khuynh hướng |
Hạng hai, tuyến hai |
Hàm ý không còn ở vị trí hàng đầu. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 第: thứ (chỉ thứ tự)
- 一: một
- 線: đường, tuyến
- Ghép nghĩa: “tuyến thứ nhất/tuyến đầu”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
第一線 là từ linh hoạt: vừa dùng cho chiến tuyến, vừa dùng cho “tuyến đầu” của nghề nghiệp. Khi chuyển nghĩa bóng, hãy gắn với danh từ lĩnh vực đứng trước (研究・医療・現場) và động từ sau (活躍する・退く・復帰する) để câu tự nhiên.
8. Câu ví dụ
- 彼は研究の第一線で活躍している。
Anh ấy đang hoạt động ở tuyến đầu của nghiên cứu.
- 看護師は医療の第一線を支えている。
Điều dưỡng đang nâng đỡ tuyến đầu y tế.
- 事故対応の第一線に消防隊が駆けつけた。
Lực lượng cứu hỏa đã lao đến tuyến đầu ứng phó tai nạn.
- 彼女は第一線から一時退いて後進の指導に専念した。
Cô ấy tạm rời tuyến đầu để tập trung hướng dẫn lớp sau.
- 現場の第一線で得た知見を報告する。
Báo cáo những hiểu biết thu được ở tuyến đầu hiện trường.
- 名将が第一線に復帰した。
Vị danh tướng đã trở lại tuyến đầu.
- 彼は長年、営業の第一線を走ってきた。
Anh ấy nhiều năm chạy ở tuyến đầu bán hàng.
- 戦況は第一線で膠着している。
Cục diện chiến sự đang bế tắc ở tuyến đầu.
- 技術革新の第一線に立つ企業だ。
Đó là doanh nghiệp đứng ở tuyến đầu đổi mới công nghệ.
- 怪我を機に第一線を退いた。
Nhân chấn thương, anh ấy đã rút khỏi tuyến đầu.