仕込み [Sĩ Liêu]
じこみ
Danh từ dùng như hậu tố
📝 sau tên địa điểm
học được từ ...
🔗 仕込み
Danh từ dùng như hậu tố
📝 sau tên địa điểm
học được từ ...
🔗 仕込み