1. Thông tin cơ bản
- Từ: 人民(じんみん)
- Cách đọc: じんみん
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa khái quát: “nhân dân, quần chúng (theo nghĩa chính trị-xã hội)”
- Ngữ vực: trang trọng, văn bản chính trị/pháp lý; có sắc thái ý thức hệ trong tiếng Nhật hiện đại
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ tập thể dân chúng của một quốc gia/khu vực với tư cách chủ thể chính trị: “nhân dân”.
- Thường gặp trong tên gọi, khẩu hiệu, cơ quan ở các nước dùng thuật ngữ “nhân dân” (ví dụ: 中華人民共和国, 人民解放軍, 人民元).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 国民: “quốc dân/công dân” có quốc tịch; trung tính trong tiếng Nhật hiện đại (Hiến pháp Nhật dùng 国民, không dùng 人民).
- 市民: “cư dân/thành viên xã hội dân sự”, nhấn tư cách công dân đô thị/quyền dân sự.
- 住民: “cư dân” một khu vực địa lý (tỉnh, thành, quận...).
- 庶民・大衆: “thường dân/đại chúng” – sắc thái xã hội học, không hẳn chính trị pháp lý.
- Kết luận: 人民 có sắc thái chính trị/ý thức hệ; hội thoại thường ngày nên ưu tiên 国民/市民/人々 tùy ngữ cảnh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thường dùng trong: tên nước/tổ chức/tiền tệ/khẩu hiệu, văn kiện chính trị: 中華人民共和国, 人民解放軍, 人民元, 人民政府, 人民のために.
- Mẫu câu:
- 人民の生活を向上させる (nâng cao đời sống nhân dân).
- 人民の声を聞く (lắng nghe tiếng nói nhân dân).
- 人民の敵 (kẻ thù của nhân dân) – sắc thái khẩu hiệu/chính trị mạnh.
- Lưu ý: Trong tiếng Nhật hiện đại ở Nhật Bản, từ này gợi liên tưởng chính trị; cân nhắc bối cảnh quốc tế/lịch sử khi dùng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 国民 |
Đối chiếu gần |
Quốc dân/công dân |
Trung tính, pháp lý; dùng phổ biến ở Nhật. |
| 市民 |
Đối chiếu |
Thị dân/công dân |
Nhấn quyền và trách nhiệm công dân. |
| 住民 |
Đối chiếu |
Cư dân |
Gắn với địa bàn cư trú. |
| 庶民 |
Gần nghĩa |
Thường dân |
Sắc thái xã hội học. |
| 大衆 |
Gần nghĩa |
Đại chúng/quần chúng |
Dùng trong truyền thông, xã hội học. |
| 権力者/支配者 |
Đối nghĩa (ngữ dụng) |
Kẻ cầm quyền/người cai trị |
Đối lập vai trò với “nhân dân”. |
| 人民解放軍 |
Liên quan |
Quân giải phóng nhân dân |
Tên riêng (Trung Quốc). |
| 人民元 |
Liên quan |
Nhân dân tệ |
Đơn vị tiền tệ Trung Quốc. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 人 (ジン/ひと): người.
- 民 (ミン/たみ): dân, dân chúng.
- Kết hợp “người + dân” → tập thể dân chúng với tư cách chủ thể chính trị: 人民.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch Việt–Nhật, “nhân dân” thường khớp với 人民 trong văn kiện có sắc thái ý thức hệ hoặc tên riêng; nhưng trong ngôn ngữ hành chính Nhật, “nhân dân” (theo nghĩa công dân) thường là 国民. Vì thế, chọn từ tùy theo hệ quy chiếu (Nhật Bản hay bối cảnh quốc tế).
8. Câu ví dụ
- 政府は人民の生活向上を最優先にすべきだ。
Chính phủ nên ưu tiên hàng đầu việc nâng cao đời sống nhân dân.
- 指導者は人民の声に耳を傾けた。
Nhà lãnh đạo đã lắng nghe tiếng nói của nhân dân.
- 彼は人民の敵と非難された。
Anh ta bị chỉ trích là kẻ thù của nhân dân.
- 中華人民共和国は1949年に成立した。
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập năm 1949.
- 人民解放軍は大規模な演習を行った。
Quân Giải phóng Nhân dân đã tiến hành diễn tập quy mô lớn.
- ある国の憲法は人民の権利と自由を保障している。
Hiến pháp của một quốc gia đảm bảo quyền và tự do của nhân dân.
- 政策は人民のためにあるべきだ。
Chính sách là để phục vụ nhân dân.
- 経済発展の果実を人民と分かち合う。
Chia sẻ thành quả phát triển kinh tế với nhân dân.
- 現代日本では「国民」「市民」が一般的で、「人民」は文脈を選ぶ。
Ở Nhật hiện nay, “国民”“市民” phổ biến hơn, “人民” cần cân nhắc ngữ cảnh.
- 通貨単位の人民元は国際的には「CNY」と表記される。
Đơn vị tiền tệ Nhân dân tệ được ký hiệu quốc tế là CNY.