1. Thông tin cơ bản
- Từ: 公民
- Cách đọc: こうみん
- Loại từ: danh từ
- Hán tự: 公(công, chung)+ 民(dân, người dân)
- Nghĩa khái quát: công dân; cũng chỉ môn “civics” (xã hội – công dân) trong giáo dục
- Mức độ trang trọng: trung tính → trang trọng; dùng trong giáo dục, pháp luật, hành chính
- Lĩnh vực: giáo dục công dân, quyền và nghĩa vụ công dân, cộng đồng địa phương
- Cụm thường gặp: 公民権, 公民館, 公民として, 中学校の公民, 公民意識
2. Ý nghĩa chính
公民 có hai lớp nghĩa: (1) “công dân” – thành viên của cộng đồng chính trị với quyền và nghĩa vụ; (2) tên môn học “công dân/giáo dục công dân” trong chương trình xã hội ở THCS, THPT tại Nhật.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 公民 vs 国民: 国民 là “quốc dân” theo quốc tịch; 公民 nhấn vai trò công dân trong xã hội, văn hóa công dân.
- 公民 vs 市民: 市民 là “thị dân/cư dân đô thị” hoặc người dân nói chung trong phạm vi thành phố; 公民 mang sắc thái pháp – công dân và giáo dục công dân.
- 公民 vs 住民: 住民 là cư dân nơi cư trú (đăng ký hộ khẩu/cư trú), không nhất thiết nói về quyền công dân quốc gia.
- Từ liên quan: 公民権 (quyền công dân), 公民館 (nhà văn hóa cộng đồng).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng chỉ người: 公民としての責任 (trách nhiệm với tư cách công dân).
- Dùng trong giáo dục: 中学校の公民の授業 (tiết học môn công dân ở THCS).
- Thiết chế cộng đồng: 公民館で講座が開かれる (mở khóa học tại nhà văn hóa cộng đồng).
- Văn phong: học thuật, hành chính, sinh hoạt cộng đồng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 国民 |
Liên quan |
Quốc dân, người có quốc tịch |
Trọng pháp lý quốc tịch. |
| 市民 |
Liên quan |
Thị dân, người dân thành phố |
Trọng địa lý – đô thị, vận động xã hội. |
| 住民 |
Liên quan |
Cư dân |
Trọng nơi cư trú/đăng ký. |
| 公民権 |
Thuật ngữ liên quan |
Quyền công dân |
Quyền bầu cử, tự do cơ bản. |
| 公民館 |
Thiết chế |
Nhà văn hóa cộng đồng |
Địa điểm sinh hoạt, học tập của dân. |
| 外国人 |
Đối nghĩa bối cảnh |
Người nước ngoài |
Không phải công dân theo quốc tịch nước sở tại. |
| 無国籍者 |
Đối nghĩa bối cảnh |
Người không quốc tịch |
Không gắn với quốc gia nào theo pháp lý. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 公: của chung, công cộng.
- 民: dân, người dân.
- Ghép nghĩa: “người dân trong phạm vi công/cộng đồng chính trị” → công dân.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, phạm vi quyền 公民 thay đổi theo pháp luật từng nước. Ở Nhật, môn 公民 kết nối kinh tế – chính trị – pháp luật với đời sống, giúp học sinh hình thành ý thức tham gia xã hội, tôn trọng pháp quyền.
8. Câu ví dụ
- 公民として法律を守るのは当然だ。
Là công dân, tuân thủ pháp luật là điều hiển nhiên.
- 中学校の社会科では公民を学ぶ。
Trong môn xã hội ở THCS có học môn công dân.
- 公民権の拡大が議論されている。
Việc mở rộng quyền công dân đang được bàn luận.
- 地域の公民館で防災講座が開かれた。
Khóa học phòng chống thiên tai được mở tại nhà văn hóa cộng đồng.
- 公民としての責任を果たしたい。
Tôi muốn thực hiện trách nhiệm với tư cách công dân.
- 投票は公民の基本的な権利だ。
Bầu cử là quyền cơ bản của công dân.
- 彼は新たに公民権を取得した。
Anh ấy vừa mới có được quyền công dân.
- 授業の公民分野で憲法を扱う。
Ở phần môn công dân của giờ học sẽ học về hiến pháp.
- 公民意識を高めるキャンペーンが行われた。
Chiến dịch nâng cao ý thức công dân đã được triển khai.
- 外国籍でも地域の公民館を利用できる。
Dù là người nước ngoài vẫn có thể sử dụng nhà văn hóa cộng đồng địa phương.