1. Thông tin cơ bản
- Từ: 市民
- Cách đọc: しみん
- Từ loại: danh từ; danh từ bổ nghĩa (dùng với の)
- Nguồn gốc: từ ghép Hán-Nhật (音読み)
- Khái quát: người dân ở thành phố; công dân/ thường dân nói chung; mang sắc thái “civic” khi bổ nghĩa danh từ khác
2. Ý nghĩa chính
- Người dân của một thành phố: cư dân, người sống và sinh hoạt trong phạm vi một thành phố. Ví dụ: 市民サービス (dịch vụ cho dân thành phố), 市民病院 (bệnh viện thành phố).
- Người dân/ thường dân nói chung (đối lập với chính quyền, quân đội, chuyên gia…): 市民社会 (xã hội dân sự), 市民生活 (đời sống dân sự), 市民の声 (tiếng nói người dân).
- Tính chất “civic” khi làm tiền tố: nêu thuộc tính liên quan đến cộng đồng dân sự hoặc đô thị. Ví dụ: 市民活動 (hoạt động của người dân), 市民マラソン (giải chạy quần chúng).
3. Phân biệt
- 市民 vs 住民: 住民 là “cư dân/ người đăng ký cư trú” (tính pháp lý, hành chính: 住民票, 住民税). 市民 thiên về tư cách người dân trong cộng đồng/đời sống đô thị hoặc “thường dân” nói chung, dùng nhiều trong truyền thông, xã hội, phong trào.
- 市民 vs 国民: 国民 là “quốc dân/ công dân của một quốc gia” (gắn với quốc tịch). 市民 không nhấn mạnh quốc tịch mà nhấn vào tư cách dân sự hoặc cư trú ở thành phố.
- 市民 vs 庶民: 庶民 là “bình dân/ thường dân” nhấn vào tầng lớp xã hội. 市民 trung tính, không hàm ý giai tầng.
- 市民権 là từ khác: nghĩa gốc “quyền công dân”, và nghĩa mở rộng “được xã hội chấp nhận” (新しい習慣が市民権を得る). Không nhầm với 市民 đơn lẻ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như danh từ độc lập: 多くの市民 (nhiều người dân), 市民の安全 (an toàn của người dân).
- Dùng bổ nghĩa với の: 市民の意見 (ý kiến người dân), 市民の権利 (quyền của người dân).
- Dùng như tiền tố: 市民病院, 市民プール, 市民団体, 市民活動.
- Cấu trúc thường gặp: 市民として (với tư cách là người dân), 市民に開かれた (mở cho người dân), 市民の声を聞く (lắng nghe tiếng nói người dân).
- Sắc thái: trung tính, trang trọng vừa phải; xuất hiện nhiều trong tin tức, văn bản chính quyền địa phương, hoạt động cộng đồng. Khi cần tính pháp lý chính xác về cư trú, ưu tiên 住民.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú/khác biệt |
| 住民 |
danh từ |
cư dân, người đăng ký cư trú |
Tính pháp lý/ hành chính mạnh (住民票, 住民税) |
| 国民 |
danh từ |
quốc dân/ công dân của quốc gia |
Gắn với quốc tịch; khác trục nghĩa so với 市民 |
| 庶民 |
danh từ |
bình dân, thường dân |
Nhấn vào giai tầng xã hội, đời sống giản dị |
| 市民権 |
danh từ |
quyền công dân; sự được chấp nhận |
Dùng trong pháp lý và nghĩa bóng: 市民権を得る |
| 市民社会 |
danh từ |
xã hội dân sự |
Lĩnh vực khoa học xã hội, chính trị |
| 市民団体 |
danh từ |
tổ chức/nhóm công dân |
Nhóm hoạt động phi chính phủ, địa phương |
| 市民病院 |
danh từ |
bệnh viện thành phố |
Cơ sở y tế do thành phố vận hành |
| 対語: 政府・当局・軍人 |
danh từ |
chính phủ/nhà chức trách/quân nhân |
Đối lập ngữ cảnh với 市民 (dân sự vs nhà nước/quân đội) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji cấu thành: 市 (thị: thành phố, chợ) + 民 (dân: người dân).
- Âm đọc: 市=シ (shi) / いち; 民=ミン (min) / たみ. Từ này dùng toàn âm On: し+みん → しみん.
- Ngữ nguyên: ghép nghĩa “người dân” thuộc về “thành phố” → “dân thành phố”, mở rộng nghĩa thành “thường dân/civic”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật hiện đại, 市民 vừa có nghĩa hẹp (cư dân đô thị) vừa có nghĩa rộng (thành viên xã hội dân sự, thường dân). Khi nói “công dân Nhật Bản” theo pháp lý, người bản ngữ thường dùng 国民 hơn là 市民. Ngược lại, khi nói về tiếng nói, quyền, nghĩa vụ trong đời sống cộng đồng, các hoạt động phong trào hay dịch vụ công ở cấp thành phố, 市民 là lựa chọn tự nhiên.
Hãy lưu ý sắc thái: dùng 市民として nhấn mạnh tư cách, trách nhiệm; còn 住民 thiên về thủ tục, hồ sơ. Ngoài ra, các cụm cố định như 市民感覚 (cảm quan của người dân), 市民目線 (góc nhìn người dân) xuất hiện nhiều trong truyền thông để nhấn mạnh tính gần gũi, thiết thực.
8. Câu ví dụ
-
多くの市民が選挙に参加した。
Nhiều người dân đã tham gia bầu cử.
-
市民の安全を守ることは行政の重要な役割だ。
Bảo vệ an toàn của người dân là vai trò quan trọng của chính quyền.
-
彼は京都の市民です。
Anh ấy là người dân thành phố Kyoto.
-
市民病院で健康診断を受けた。
Tôi đã khám sức khỏe ở bệnh viện thành phố.
-
市民団体が署名活動を始めた。
Một tổ chức của người dân đã bắt đầu chiến dịch ký tên.
-
市民としての責任を果たしたい。
Tôi muốn thực hiện trách nhiệm với tư cách là một người dân.
-
この習慣は日本で市民権を得た。
Tập quán này đã được xã hội Nhật Bản chấp nhận rộng rãi.
-
この公園は市民に開放されている。
Công viên này được mở cho người dân sử dụng.