民衆 [Dân Chúng]

みんしゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

nhân dân; quần chúng

JP: あらゆるところ人々ひとびと世界せかい平和へいわくす民衆みんしゅう指導しどうしゃ切望せつぼうしている。

VI: Mọi người trên khắp thế giới đều khao khát một nhà lãnh đạo dân chúng đóng góp cho hòa bình thế giới.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

民衆みんしゅう圧制あっせいかった。
Nhân dân đã đối đầu với chế độ áp bức.
かれつね民衆みんしゅう味方みかたであった。
Anh ấy luôn là người ủng hộ quần chúng.
民衆みんしゅう国王こくおうたいして反乱はんらんこした。
Nhân dân đã nổi dậy chống lại vua.
民衆みんしゅうおうたいして反乱はんらんこした。
Người dân nổi dậy chống lại nhà vua.
民衆みんしゅう支配しはいしゃたちに反抗はんこうした。
Nhân dân đã chống lại các nhà cai trị.
民衆みんしゅう残酷ざんこく暴君ぼうくんによってしいたげられていた。
Nhân dân đã bị một bạo chúa tàn ác áp bức.
かれ民衆みんしゅう支持しじようとつとめていた。
Anh ấy đã cố gắng để giành được sự ủng hộ của người dân.
ウーマン・リブは底辺ていへんひろいが、非公式ひこうしき民衆みんしゅう運動うんどうである。
Phong trào giải phóng phụ nữ rộng lớn nhưng là một phong trào dân sự không chính thức.
演説えんぜつしゃ民衆みんしゅうをそそのかして反乱はんらんこさせようとした。
Người phát biểu đã kích động quần chúng để khởi nghĩa.
民衆みんしゅうはまるでひつじのように独裁どくさいしゃのちしたがった。
Nhân dân đã theo sau nhà độc tài như đàn cừu.

Hán tự

Từ liên quan đến 民衆

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 民衆
  • Cách đọc: みんしゅう
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: quần chúng nhân dân, người dân bình thường nói chung
  • Lĩnh vực: chính trị - xã hội, lịch sử, truyền thông

2. Ý nghĩa chính

1) Quần chúng, đám đông người dân: tập hợp người dân thường, không phải giới cầm quyền hay tinh hoa. Ví dụ: 民衆の声 - tiếng nói quần chúng.

2) (Lịch sử - xã hội) Lực lượng xã hội rộng lớn: 民衆運動 - phong trào quần chúng; 民衆文化 - văn hóa đại chúng (theo nghĩa từ dưới lên).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 民衆 vs 国民: 国民 là công dân của một quốc gia về mặt pháp lý; 民衆 nhấn mạnh "quần chúng" như một lực lượng xã hội.
  • 民衆 vs 大衆: 大衆 là "đại chúng", thiên về số đông, thị hiếu; 民衆 nhấn mạnh vai trò chính trị - xã hội.
  • 民衆 vs 庶民: 庶民 là thường dân, đối lập với quý tộc hoặc người quyền thế; 民衆 bao quát rộng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cố định: 民衆の支持, 民衆の怒り, 民衆に訴える, 民衆運動, 民衆蜂起, 民衆文化.
  • Ngữ cảnh: báo chí, học thuật, lịch sử; trong diễn văn chính trị dùng để nhấn mạnh tính đại diện cho người dân.
  • Sắc thái: trang trọng, hơi hùng biện; không dùng cho một nhóm nhỏ thân mật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
国民(こくみん) Liên quan Quốc dân, công dân Trên phương diện quốc tịch, pháp lý
大衆(たいしゅう) Gần nghĩa Đại chúng Nhấn mạnh số đông, thị hiếu
庶民(しょみん) Gần nghĩa Thường dân Đối lập tầng lớp trên
権力者(けんりょくしゃ) Đối nghĩa Người nắm quyền Đối lập với dân chúng
エリート Đối nghĩa Tinh hoa Tầng lớp trên, có đặc quyền

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : dân, người dân.
  • : đám đông, nhiều người.
  • Ghép nghĩa: đám đông người dân - quần chúng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch, tùy văn cảnh có thể là "quần chúng", "người dân", "đại chúng". Văn bản học thuật nghiêng về "quần chúng"; bài báo tuyên truyền hay diễn văn thích "người dân". Chú ý sắc thái: 民衆 có hơi hướng chính trị - xã hội, do đó phù hợp với các cụm như 民衆の意思, 民衆主義.

8. Câu ví dụ

  • 政策は民衆の生活に直結している。
    Chính sách gắn trực tiếp với đời sống của người dân.
  • 彼は演説で民衆に訴えかけた。
    Anh ta kêu gọi quần chúng trong bài diễn thuyết.
  • 民衆の支持がなければ改革は進まない。
    Nếu không có sự ủng hộ của quần chúng, cải cách sẽ không tiến lên.
  • 歴史は民衆の視点からも語られるべきだ。
    Lịch sử cũng nên được kể từ góc nhìn của quần chúng.
  • 新しい芸術は民衆文化の中から生まれた。
    Nghệ thuật mới ra đời từ văn hóa quần chúng.
  • 民衆蜂起が政権を揺るがした。
    Cuộc nổi dậy của quần chúng đã làm lung lay chính quyền.
  • その新聞は民衆の声を代弁している。
    Tờ báo đó đại diện cho tiếng nói của người dân.
  • 指導者は民衆の不満を直視すべきだ。
    Lãnh đạo cần đối diện trực tiếp bất mãn của quần chúng.
  • 教育は民衆を力づける最良の手段だ。
    Giáo dục là phương tiện tốt nhất để trao quyền cho người dân.
  • 映画は民衆の夢や不安を映し出す。
    Điện ảnh phản chiếu ước mơ và bất an của quần chúng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 民衆 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?