世間 [Thế Gian]

せけん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

thế giới; xã hội; công chúng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

世間せけんきびしい。
Cuộc đời là một thứ khắc nghiệt.
世間せけんせまいですね。
Thế giới thật hẹp hòi.
あなたは世間せけんらずですね。
Bạn thật là người không biết đời.
息子むすこ世間せけんした。
Tôi đã để con trai ra ngoài xã hội.
彼女かのじょ世間せけんらずだ。
Cô ấy không biết đời.
世間せけん悪風あくふうまる。
Bị ảnh hưởng bởi xu hướng xấu của xã hội.
世間せけんあまくみるな!
Đừng xem thường thế giới!
かれ世間せけんらずだ。
Cậu ta là tấm chiếu mới.
つま世間せけんらずです。
Vợ tôi không biết gì về thế giới bên ngoài.
そのくらいは世間せけんなみだ。
Điều đó là bình thường trong xã hội.

Hán tự

Từ liên quan đến 世間

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 世間
  • Cách đọc: せけん
  • Từ loại: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: thiên hạ; người đời; xã hội (với sắc thái dư luận, mối quan hệ cộng đồng)
  • Sắc thái: nhấn mạnh “ánh mắt xã hội”, giao tiếp đời thường, quan hệ trong cộng đồng

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ người đời, cộng đồng xung quanh, dư luận xã hội và quan hệ/giao tiếp trong đó.
- Xuất hiện nhiều trong các từ ghép: 世間話 (chuyện phiếm), 世間体 (thể diện với đời), 世間知らず (không biết sự đời).

3. Phân biệt

  • 世間 vs 世の中: 世間 thiên về “người đời/dư luận”; 世の中 thiên về “bức tranh chung của đời và thời thế”.
  • 社会: trung tính, mang tính khái niệm; 世間 có sắc thái đời thường và “ánh mắt người ngoài”.
  • 世間体 là “thể diện với đời”, không có dạng “世の中体”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 世間が騒ぐ, 世間の目, 世間に知られる, 世間から批判される.
  • Thành ngữ: 世間は狭い (thế gian nhỏ bé), 世間並み (như người ta), 世間知らず (khờ sự đời).
  • Hội thoại: ちょっと世間話でもしましょう, そんなことをしたら世間体が悪いよ.
  • Báo chí: 世間を賑わせる事件, 世間の反応.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
世の中 Gần nghĩa Thế gian, cuộc đời Tổng quát về đời/thời thế hơn là dư luận.
社会 Đồng nghĩa rộng Xã hội Trung tính, học thuật.
世間話 Liên quan Chuyện phiếm Chuyện trò xã giao nhẹ nhàng.
世間体 Liên quan Thể diện với đời Quan tâm “mặt mũi” trước dư luận.
世間知らず Liên quan Khờ sự đời Thiếu trải nghiệm với đời/society.
内輪 Đối lập ngữ cảnh Nội bộ, người nhà Trái với “người đời”/công chúng.
公(おおやけ) Liên quan Công chúng/công khai Ngược với 私(riêng tư)trong góc nhìn xã hội.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 世 (thế) + 間 (khoảng, không gian, “giữa người với người”).
  • Âm Hán: 世(セ/よ), 間(カン/ケン/あいだ/ま); ghép On: セ+ケン → せけん.
  • Sắc thái: “không gian giữa con người” → cộng đồng, dư luận, phép tắc xã hội.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi luyện nói tự nhiên, hãy tận dụng các tổ hợp cố định với 世間 để diễn đạt tinh tế: “世間の目を気にする” (bận tâm dư luận), “世間の荒波にもまれる” (bị sóng gió cuộc đời rèn giũa). Học viên dễ nhầm với “世の中”; mẹo nhỏ: nếu câu nói liên quan “ánh mắt người khác/quan hệ xã giao”, ưu tiên dùng 世間.

8. Câu ví dụ

  • 今回の事件は世間を大いに騒がせた。
    Vụ việc lần này làm thiên hạ xôn xao.
  • そんなことをすると世間体が悪いよ。
    Làm vậy thì mất mặt với đời đấy.
  • 新入社員は世間知らずだと言われがちだ。
    Nhân viên mới thường bị nói là khờ sự đời.
  • 彼は世間に顔が広い。
    Anh ấy có nhiều quan hệ trong xã hội.
  • 世間の目を気にしすぎる必要はない。
    Không cần quá bận tâm ánh mắt của người đời.
  • 世間話でもしながら待ちましょう。
    Trong lúc chờ, nói chuyện phiếm đi.
  • 不祥事が世間から厳しく批判された。
    Vụ bê bối bị dư luận chỉ trích gay gắt.
  • 引っ越してから世間とのつながりが増えた。
    Từ khi chuyển nhà, tôi có nhiều kết nối xã hội hơn.
  • コロナ禍で世間の常識も変わった。
    Trong dịch Covid, lẽ thường của xã hội cũng thay đổi.
  • うわさはすぐに世間に広まるものだ。
    Lời đồn lan ra ngoài đời rất nhanh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 世間 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?