五分 [Ngũ Phân]
ごぶん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chia thành năm phần
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chia thành năm phần