三思 [Tam Tư]
さんし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
suy ngẫm sâu sắc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
suy ngẫm sâu sắc