Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
グローブ
🔊
Danh từ chung
quả cầu
Từ liên quan đến グローブ
グラブ
hộp đêm
グラヴ
くらう
ăn; uống
グローヴ
găng tay
ミット
găng tay
世界
せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ
地球
ちきゅう
trái đất
地球儀
ちきゅうぎ
quả địa cầu
手袋
てぶくろ
găng tay
球
まり
quả bóng (dùng trong thể thao, trò chơi, v.v.)
Xem thêm