グッド
グット

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

tốt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

グッドタイミング。
Thời điểm thật tốt.
「グッドアイデア」とおもったのはたった3人さんにんだった。
Chỉ có ba người nghĩ đó là ý tưởng hay.

Từ liên quan đến グッド