ふかふか
フカフカ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naTrạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

mềm mại (và xốp)

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình  ⚠️Từ cổ

lơ đãng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このベッド、ふかふか。
Cái giường này thật êm ái.

Từ liên quan đến ふかふか