[Hiển]

けん

Danh từ chungTính từ đuôi na

⚠️Từ cổ

sự phơi bày; sự rõ ràng

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

⚠️Từ viết tắt

Phật giáo công khai; giáo lý Phật giáo công khai

🔗 顕教

Hán tự

Từ liên quan đến 顕