長老 [Trường Lão]

ちょうろう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

người lớn tuổi; trưởng lão

JP: かれはもちろんむらさい長老ちょうろうだ。

VI: Anh ấy tất nhiên là người già nhất trong làng.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

trưởng lão (tu sĩ)

Danh từ chung

trưởng khoa; trưởng lão

Hán tự

Từ liên quan đến 長老

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 長老
  • Cách đọc: ちょうろう
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: trưởng lão, bậc cao niên có uy tín; “cây đa cây đề” trong tổ chức
  • Ngữ vực: cộng đồng làng xã, tôn giáo, chính trị, tổ chức nghề nghiệp

2. Ý nghĩa chính

長老 chỉ người lớn tuổi, nhiều kinh nghiệm và có uy tín trong cộng đồng hay tổ chức. Ví dụ: 村の長老 (trưởng lão trong làng), 党の長老 (cây đa cây đề của đảng), 教会の長老 (trưởng lão trong giáo hội).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 長老: nhấn vào uy tín, vị thế chỉ dẫn; không chỉ đơn thuần là lớn tuổi.
  • 高齢者/老人: người cao tuổi nói chung; trung tính, không hàm ý uy tín.
  • 重鎮: nhân vật chủ chốt, có ảnh hưởng lớn; có thể không già.
  • 古老: người già am hiểu chuyện xưa của địa phương; sắc thái văn chương.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Làng xã/tập tục: 長老に相談する, 長老の知恵.
  • Chính trị/tổ chức: 党の長老が仲裁に入る, 業界の長老.
  • Tôn giáo: 教会の長老, 寺の長老.
  • Sắc thái tôn kính, trang trọng; đôi khi có hàm ý bảo thủ tùy văn cảnh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
重鎮 Gần nghĩa Nhân vật trụ cột Nhấn mạnh tầm ảnh hưởng, không nhất thiết cao tuổi.
ご意見番 Liên quan Người có tiếng nói quyết định Khẩu ngữ, sắc thái thân mật hơn.
高齢者/老人 Liên quan Người cao tuổi Không hàm uy tín/địa vị.
若手/新人 Đối nghĩa Người trẻ/Người mới Đối lập về thế hệ và vị thế.
古老 Gần nghĩa Người già am hiểu chuyện xưa Sắc thái văn học/dân tộc chí.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 長: dài, trưởng; người đứng đầu.
  • 老: già, lão; tuổi tác.
  • → 長老: bậc “già” giữ vai trò “trưởng”, người cao niên có uy tín.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tổ chức hiện đại, 長老 có thể vừa là biểu tượng kinh nghiệm vừa là “người gác cổng” văn hóa. Khi miêu tả chính trị Nhật, báo chí hay dùng 党の長老 để nói các cựu lãnh đạo có ảnh hưởng hậu trường. Hãy chú ý sắc thái: dùng tôn kính khi đề cao sự từng trải, hoặc hơi phê bình khi ám chỉ bảo thủ.

8. Câu ví dụ

  • 村の長老に昔の習慣を教えてもらった。
    Tôi được vị trưởng lão trong làng dạy cho các tập tục xưa.
  • 党の長老が対立の仲裁に入った。
    Vị “cây đa cây đề” của đảng đã đứng ra hòa giải mâu thuẫn.
  • 彼は業界の長老として尊敬されている。
    Anh ấy được kính trọng như một bậc trưởng lão trong ngành.
  • 祭りの順番は長老の決定に従う。
    Thứ tự lễ hội sẽ theo quyết định của trưởng lão.
  • 教会の長老が信者に説教を行った。
    Trưởng lão của giáo hội đã giảng đạo cho tín đồ.
  • 若手は長老の知恵に学ぶべきだ。
    Người trẻ nên học hỏi trí tuệ của các bậc trưởng lão.
  • その長老の一言で場の空気が変わった。
    Chỉ một câu của vị trưởng lão đã thay đổi không khí buổi họp.
  • 彼は未だに長老として影響力を持つ。
    Ông ấy vẫn có ảnh hưởng với tư cách là trưởng lão.
  • 村の問題は長老会で話し合われる。
    Các vấn đề của làng được bàn bạc tại hội các trưởng lão.
  • 保守的だが、あの長老の見立ては的確だ。
    Tuy bảo thủ nhưng nhận định của vị trưởng lão đó rất chuẩn xác.
💡 Giải thích chi tiết về từ 長老 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?