Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野梅
[Dã Mai]
やばい
🔊
Danh từ chung
mơ Nhật hoang dã
🔗 梅・うめ
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
梅
Mai
mận
Từ liên quan đến 野梅
危うい
あやうい
nguy hiểm; gặp nguy hiểm
危ない
あぶない
nguy hiểm; rủi ro
危険
きけん
nguy hiểm; rủi ro
剣呑
けんのん
nguy hiểm
深刻
しんこく
nghiêm trọng; nghiêm túc; nặng nề; cấp bách
物騒
ぶっそう
nguy hiểm; không ổn định; rối loạn; bất an
重大
じゅうだい
nghiêm trọng; quan trọng