Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
賃銭
[Nhẫm Tiền]
ちんせん
🔊
Danh từ chung
tiền công
Hán tự
賃
Nhẫm
giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền
Từ liên quan đến 賃銭
サラリー
lương
ペイ
lương
俸祿
ほうろく
lương bổng; lương chính thức; lương
俸禄
ほうろく
lương bổng; lương chính thức; lương
俸給
ほうきゅう
lương (đặc biệt là công chức); tiền công; tiền lương
労賃
ろうちん
tiền công
報酬
ほうしゅう
thù lao; phần thưởng
月給
げっきゅう
lương tháng
給与
きゅうよ
lương; tiền lương; tiền công
給料
きゅうりょう
lương; tiền lương; tiền công
給金
きゅうきん
lương; tiền công
賃金
ちんぎん
tiền lương; tiền công
賃銀
ちんぎん
tiền lương; tiền công
Xem thêm