給料 [Cấp Liệu]

きゅうりょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

lương; tiền lương; tiền công

JP: かれ給料きゅうりょうでは裕福ゆうふくになれないだろう。

VI: Với mức lương của anh ấy, có lẽ sẽ không thể giàu được.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

給料きゅうりょうはいくら?
Lương bao nhiêu?
今日きょう給料きゅうりょうなの?
Hôm nay là ngày phát lương à?
今日きょう給料きゅうりょうである。
Hôm nay là ngày lĩnh lương.
今日きょう給料きゅうりょうです。
Hôm nay là ngày lĩnh lương.
明日あした給料きゅうりょうだ。
Ngày mai là ngày lĩnh lương.
わたし給料きゅうりょう週給しゅうきゅうです。
Lương của tôi được trả theo tuần.
今月こんげつ給料きゅうりょうは20まんだったよ。
Lương tháng này của tôi là 200 nghìn.
4月しがつ給料きゅうりょうがあがりました。
Lương của tôi đã tăng vào tháng Tư.
4月しがつから給料きゅうりょうがあがる。
Lương tôi sẽ tăng từ tháng Tư.
給料きゅうりょう歩合ぶあいせいです。
Lương của bạn là theo hoa hồng.

Hán tự

Từ liên quan đến 給料

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 給料
  • Cách đọc: きゅうりょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: tiền lương (thường là lương tháng, phần lương cơ bản)
  • Lĩnh vực: lao động, nhân sự, tài chính cá nhân
  • Cụm thường gặp: 初任給, 給料日, 給料明細, 昇給, 減給, 手取りの給料

2. Ý nghĩa chính

給料 là khoản tiền người lao động nhận định kỳ (thường theo tháng) từ công ty, chủ lao động. Trong cách dùng thông thường, 給料 gần nghĩa “lương cơ bản”, có thể đối chiếu với tiền làm thêm, thưởng, phụ cấp.

3. Phân biệt

  • 給料 vs 給与: 給与 là khái niệm rộng (tổng đãi ngộ: lương cơ bản + phụ cấp + thưởng). 給料 thường chỉ “lương” theo nghĩa hẹp.
  • 給料 vs 賃金: 賃金 hay dùng trong ngữ cảnh pháp lý/lao động phổ quát, bao gồm cả lương giờ. 給料 thiên về lương tháng/nhân viên văn phòng.
  • 報酬: thù lao cho công việc theo vụ/đầu việc (freelance, chuyên gia), sắc thái nghề nghiệp.
  • 手当: phụ cấp (đi lại, nhà ở...), là thành phần của 給与 chứ không phải 給料 cơ bản.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 給料が上がる/下がる / 給料を支払う / 給料日 / 給料明細 / 給料交渉 / 手取りの給料
  • Ngữ cảnh: hội thoại công sở, báo chí kinh tế, tuyển dụng, HR.
  • Sắc thái: trung tính; khi nói trực tiếp về mức lương có thể cần lịch sự/giữ ý.
  • Đi kèm: 年収(thu nhập năm), 時給(日給・月給), 賞与(thưởng), 社会保険料, 控除.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
給与 Khái niệm rộng Đãi ngộ/tiền lương tổng Gồm 給料 + 手当 + 賞与 + làm thêm
賃金 Gần nghĩa Tiền công/lương Tính pháp lý, bao gồm lương giờ/ngày
報酬 Liên quan Thù lao Theo đầu việc, chuyên môn, hợp đồng khoán
手当 Thành phần liên quan Phụ cấp Không đồng nhất với 給料
無給 Đối nghĩa Không lương Tình nguyện, thực tập không lương
昇給 / 減給 Quan hệ hành động Tăng/giảm lương Biến động của 給料

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 給: “cấp, cung cấp” → trả, cấp phát.
  • 料: “liệu, phí, vật liệu” → ở đây là “chi phí, khoản tiền”.
  • Ghép nghĩa: 給(cấp)+ 料(phí)→ khoản tiền được cấp trả cho lao động.
  • Âm On: キュウ(給), リョウ(料).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc thông báo công ty, bạn sẽ gặp cả 給与給料. Nếu cần nói “lương thực nhận”, dùng 手取りの給料. Khi đàm phán, nên hỏi tổng thể: 基本給(lương cơ bản)+ 諸手当 + 賞与 + 残業代 để tránh hiểu nhầm giữa 給料 và 給与.

8. Câu ví dụ

  • 今月は残業が多くて給料が少し増えた。
    Tháng này làm thêm nhiều nên lương tăng lên chút.
  • 給料日まであと三日だ。
    Còn ba ngày nữa là đến ngày lĩnh lương.
  • 新卒の初任給料は業界によって差がある。
    Lương khởi điểm của sinh viên mới tốt nghiệp khác nhau tùy ngành.
  • 物価上昇に対して給料が追いつかない。
    Lương không theo kịp giá cả leo thang.
  • 社長は従業員に公平な給料を支払うべきだ。
    Giám đốc nên trả lương công bằng cho nhân viên.
  • 給料明細を見て控除の内訳を確認する。
    Xem bảng chi tiết lương để kiểm tra các khoản khấu trừ.
  • スキルに見合った給料を求めて転職した。
    Tôi chuyển việc để có mức lương xứng với kỹ năng.
  • 景気悪化で給料がカットされた。
    Lương bị cắt do kinh tế suy giảm.
  • 交渉の結果、基本給料が上がった。
    Kết quả đàm phán là lương cơ bản tăng.
  • 手取りの給料はいくらですか。
    Lương thực nhận của bạn là bao nhiêu?
💡 Giải thích chi tiết về từ 給料 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?