1. Thông tin cơ bản
- Từ: 給料
- Cách đọc: きゅうりょう
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: tiền lương (thường là lương tháng, phần lương cơ bản)
- Lĩnh vực: lao động, nhân sự, tài chính cá nhân
- Cụm thường gặp: 初任給, 給料日, 給料明細, 昇給, 減給, 手取りの給料
2. Ý nghĩa chính
給料 là khoản tiền người lao động nhận định kỳ (thường theo tháng) từ công ty, chủ lao động. Trong cách dùng thông thường, 給料 gần nghĩa “lương cơ bản”, có thể đối chiếu với tiền làm thêm, thưởng, phụ cấp.
3. Phân biệt
- 給料 vs 給与: 給与 là khái niệm rộng (tổng đãi ngộ: lương cơ bản + phụ cấp + thưởng). 給料 thường chỉ “lương” theo nghĩa hẹp.
- 給料 vs 賃金: 賃金 hay dùng trong ngữ cảnh pháp lý/lao động phổ quát, bao gồm cả lương giờ. 給料 thiên về lương tháng/nhân viên văn phòng.
- 報酬: thù lao cho công việc theo vụ/đầu việc (freelance, chuyên gia), sắc thái nghề nghiệp.
- 手当: phụ cấp (đi lại, nhà ở...), là thành phần của 給与 chứ không phải 給料 cơ bản.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 給料が上がる/下がる / 給料を支払う / 給料日 / 給料明細 / 給料交渉 / 手取りの給料
- Ngữ cảnh: hội thoại công sở, báo chí kinh tế, tuyển dụng, HR.
- Sắc thái: trung tính; khi nói trực tiếp về mức lương có thể cần lịch sự/giữ ý.
- Đi kèm: 年収(thu nhập năm), 時給(日給・月給), 賞与(thưởng), 社会保険料, 控除.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 給与 |
Khái niệm rộng |
Đãi ngộ/tiền lương tổng |
Gồm 給料 + 手当 + 賞与 + làm thêm |
| 賃金 |
Gần nghĩa |
Tiền công/lương |
Tính pháp lý, bao gồm lương giờ/ngày |
| 報酬 |
Liên quan |
Thù lao |
Theo đầu việc, chuyên môn, hợp đồng khoán |
| 手当 |
Thành phần liên quan |
Phụ cấp |
Không đồng nhất với 給料 |
| 無給 |
Đối nghĩa |
Không lương |
Tình nguyện, thực tập không lương |
| 昇給 / 減給 |
Quan hệ hành động |
Tăng/giảm lương |
Biến động của 給料 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 給: “cấp, cung cấp” → trả, cấp phát.
- 料: “liệu, phí, vật liệu” → ở đây là “chi phí, khoản tiền”.
- Ghép nghĩa: 給(cấp)+ 料(phí)→ khoản tiền được cấp trả cho lao động.
- Âm On: キュウ(給), リョウ(料).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc thông báo công ty, bạn sẽ gặp cả 給与 và 給料. Nếu cần nói “lương thực nhận”, dùng 手取りの給料. Khi đàm phán, nên hỏi tổng thể: 基本給(lương cơ bản)+ 諸手当 + 賞与 + 残業代 để tránh hiểu nhầm giữa 給料 và 給与.
8. Câu ví dụ
- 今月は残業が多くて給料が少し増えた。
Tháng này làm thêm nhiều nên lương tăng lên chút.
- 給料日まであと三日だ。
Còn ba ngày nữa là đến ngày lĩnh lương.
- 新卒の初任給料は業界によって差がある。
Lương khởi điểm của sinh viên mới tốt nghiệp khác nhau tùy ngành.
- 物価上昇に対して給料が追いつかない。
Lương không theo kịp giá cả leo thang.
- 社長は従業員に公平な給料を支払うべきだ。
Giám đốc nên trả lương công bằng cho nhân viên.
- 給料明細を見て控除の内訳を確認する。
Xem bảng chi tiết lương để kiểm tra các khoản khấu trừ.
- スキルに見合った給料を求めて転職した。
Tôi chuyển việc để có mức lương xứng với kỹ năng.
- 景気悪化で給料がカットされた。
Lương bị cắt do kinh tế suy giảm.
- 交渉の結果、基本給料が上がった。
Kết quả đàm phán là lương cơ bản tăng.
- 手取りの給料はいくらですか。
Lương thực nhận của bạn là bao nhiêu?