1. Thông tin cơ bản
- Từ: 語らう
- Cách đọc: かたらう
- Loại từ: Động từ Godan (う-verb), tự động; sắc thái văn chương
- Nghĩa tiếng Việt: tâm sự, trò chuyện thân tình cùng nhau
- Thường đi với: 人と語らう, 夜更けまで語らう, 膝を交えて語らう
2. Ý nghĩa chính
Cùng nhau trò chuyện thân mật, lâu lâu, chia sẻ suy nghĩ, kỷ niệm; thường gợi bối cảnh yên tĩnh, ấm áp, có chiều sâu tình cảm.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 語らう vs 語る: 語る là “kể, thuật; bày tỏ” (thiên về một chiều, trang trọng). 語らう nhấn mạnh tính qua lại, cùng nhau trò chuyện.
- 語らう vs 語り合う: Cả hai đều “cùng nhau trò chuyện”. 語らう mang sắc thái cổ điển, văn chương; 語り合う là dạng hiện đại, trung tính.
- 語らう vs 話し合う/しゃべる: 話し合う thiên về bàn bạc, thương lượng; しゃべる là nói chuyện suồng sã. 語らう có chiều sâu, ấm áp.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường dùng: 人と語らう/友と語らう/未来について語らう
- Cụm mang sắc thái đẹp: 膝を交えて語らう(ngồi gần nhau mà chuyện trò), 焚き火を囲んで語らう(quây quần quanh lửa trại mà trò chuyện)
- Ngữ cảnh: văn chương, tả cảnh, quảng bá du lịch, đời sống nhẹ nhàng; không dùng để chỉ hội nghị trang trọng.
- Ngữ pháp: đi với と để chỉ bạn trò chuyện; cũng có thể kèm について để nêu chủ đề.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 語る |
Từ gốc/liên hệ |
Kể, bày tỏ |
Một chiều, trang trọng hơn |
| 語り合う |
Đồng nghĩa gần |
Cùng nhau trò chuyện |
Hiện đại, trung tính |
| 話し合う |
Liên quan |
Thảo luận, bàn bạc |
Nhấn mạnh trao đổi ý kiến |
| しゃべる |
Liên quan |
Tán gẫu |
Khẩu ngữ, nhẹ nhàng |
| 黙る/沈黙 |
Đối nghĩa |
Im lặng |
Trái nghĩa hành vi nói chuyện |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
語(ご/かた-る: lời nói, kể)+ okurigana らう. Về mặt lịch sử, 語らう liên hệ với gốc 語る, biểu thị sắc thái qua lại, tương tự ý “cùng nhau” như 合う nhưng mang màu văn chương cổ điển.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi bạn muốn tả không khí ấm áp, thân mật, hãy chọn 語らう. Trong văn bản nghiệp vụ, nên dùng 話し合う hoặc 相談する để rõ mục đích công việc. Trong tiêu đề quảng bá du lịch, cụm 焚き火を囲んで語らう gợi hình ảnh rất nên thơ.
8. Câu ví dụ
- 友と静かなカフェで将来について語らう。
Tôi trò chuyện với bạn ở quán cà phê yên tĩnh về tương lai.
- 焚き火を囲んで夜更けまで語らうのが好きだ。
Tôi thích quây quần quanh lửa trại và chuyện trò đến khuya.
- 久しぶりに家族と語らう時間を持った。
Lâu lắm rồi tôi mới có thời gian tâm sự với gia đình.
- 膝を交えて語らう場が必要だ。
Chúng ta cần một nơi để ngồi gần nhau mà chuyện trò.
- 星空の下で夢を語らう。
Cùng nhau trò chuyện về ước mơ dưới bầu trời đầy sao.
- 仲間と課題について率直に語らう。
Thẳng thắn trò chuyện với đồng đội về các vấn đề.
- ときには何も決めずに語らうだけでいい。
Đôi khi chỉ cần chuyện trò mà không quyết định gì cũng được.
- 古い友人と再会し、思い出を語らう。
Tái ngộ bạn cũ và cùng ôn kỷ niệm.
- 地域の人々が未来を語らう集いが開かれた。
Một buổi họp nơi người dân cùng trò chuyện về tương lai đã được tổ chức.
- 温泉宿でゆっくり語らう旅に出た。
Tôi đi một chuyến nghỉ dưỡng để thong thả chuyện trò ở suối nước nóng.