表白 [Biểu Bạch]

ひょうびゃく
ひょうひゃく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

tuyên bố mục đích của buổi lễ Phật giáo của thầy tu với Phật và mọi người; nêu ý định của buổi lễ trước bàn thờ

Hán tự

Từ liên quan đến 表白