答弁 [Đáp Biện]

答辯 [Đáp Biện]

とうべん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trả lời; biện hộ

JP: 首相しゅしょう答弁とうべん玉虫色たまむしいろだった。

VI: Câu trả lời của Thủ tướng rất mơ hồ.

Hán tự

Từ liên quan đến 答弁

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 答弁
  • Cách đọc: とうべん
  • Loại từ: Danh từ; danh động từ (~する)
  • Hán Việt: đáp biện
  • Khái quát: câu trả lời/biện minh chính thức trước cơ quan như Quốc hội, tòa án; lời giải trình theo thủ tục
  • Ví dụ hình thức: 国会で答弁する (trả lời chất vấn tại Quốc hội), 弁護士の答弁 (phần biện hộ của luật sư)

2. Ý nghĩa chính

答弁 là “lời đáp/biện hộ mang tính chính thức, theo thể thức”, thường dùng trong bối cảnh pháp lý, nghị trường, ủy ban. Khác với trả lời đời thường, 答弁 nhấn mạnh tính trách nhiệm, ghi nhận vào biên bản, và có thể kéo theo hệ quả pháp lý hoặc chính trị.

3. Phân biệt

  • 答弁: trả lời chính thức trước công chúng/cơ quan (Quốc hội, tòa). Trình bày có cấu trúc, dùng ngôn ngữ chuẩn mực.
  • 回答: trả lời câu hỏi nói chung (bảng khảo sát, email, đề thi). Trung tính, không mang sắc thái “nghị trường”.
  • 返答: đáp lại (hỏi – đáp) trong trao đổi thường ngày; mức độ trang trọng thấp hơn.
  • 弁明・釈明: biện minh, giải thích làm rõ nghi ngờ; tập trung vào “giải tỏa hiểu lầm”.
  • 反論: phản bác, đối đáp lại lập luận của đối phương; không nhất thiết là “trả lời chất vấn” theo thủ tục.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: 国会で答弁する/首相答弁/不適切な答弁/答弁を求める/答弁書(bản trả lời bằng văn bản)/答弁を差し控える.
  • Ngữ vực: trang trọng, hành chính – pháp lý – chính trị. Tránh dùng trong hội thoại đời thường.
  • Chủ thể thường gặp: 大臣・首相・知事・官僚・弁護士・証人・被告など.
  • Đi kèm đánh giá: 明確な/曖昧な/不誠実な/核心を避けた+答弁.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
回答 Gần nghĩa câu trả lời Dùng rộng rãi (khảo sát, email). Không nhất thiết công khai trước nghị trường.
返答 Gần nghĩa đáp lại Thường ngày, mức trang trọng thấp hơn 答弁.
弁明 / 釈明 Liên quan biện minh/giải thích Tập trung xóa bỏ nghi ngờ; không phải thủ tục chất vấn – trả lời.
反論 Liên quan phản bác Đối đáp lập luận; thiên về tranh luận hơn là trả lời chính thức.
沈黙 Đối nghĩa im lặng Không đưa ra câu trả lời; trái với vai trò của 答弁.
説明責任 Liên quan trách nhiệm giải trình Bối cảnh quản trị công; 答弁 là một cách thực hiện trách nhiệm này.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 答: “đáp” (bộ 竹 + 合), nghĩa là trả lời.
  • 弁: “biện” (lập luận, biện hộ, lời nói). Xuất hiện trong 弁護士, 弁明, 弁護.
  • Âm Hán Nhật: 答(トウ)+ 弁(ベン) → とうべん.
  • Hàm ý: lời đáp mang tính “biện hộ/lập luận” trong nơi trang trọng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức Nhật, bạn sẽ thường thấy “首相答弁”“国会での答弁”。 Chất lượng của 答弁 không chỉ là nội dung đúng sai, mà còn ở cách kiểm soát ngôn ngữ, mức độ minh bạch và sự nhất quán với tài liệu chính thức. Học thuật – nghề nghiệp, đây là một từ khóa để đọc hiểu báo chí – chính trị Nhật Bản.

8. Câu ví dụ

  • 首相は野党の質問に対して明確に答弁した。
    Thủ tướng đã trả lời rõ ràng trước câu hỏi của phe đối lập.
  • 大臣の不誠実な答弁が批判を招いた。
    Phần trả lời thiếu thành thật của bộ trưởng đã gây ra chỉ trích.
  • 裁判で被告側弁護士が答弁を行った。
    Luật sư phía bị cáo đã thực hiện phần biện hộ tại tòa.
  • 委員会は局長に説明と答弁を求めた。
    Ủy ban yêu cầu cục trưởng giải thích và trả lời chất vấn.
  • 通告がなかったため、十分な答弁ができなかった。
    Vì không có thông báo trước nên không thể trả lời đầy đủ.
  • 首相は一部の質問には答弁を差し控えた。
    Thủ tướng đã từ chối trả lời một phần câu hỏi.
  • 政府は後日、書面による答弁書を提出した。
    Chính phủ đã nộp bản trả lời bằng văn bản vào ngày hôm sau.
  • 官僚が答弁案を作成し、大臣が読み上げた。
    Các quan chức soạn phương án trả lời và bộ trưởng đọc lên.
  • その答弁は質問の趣旨と噛み合っていない。
    Câu trả lời đó không khớp với ý của câu hỏi.
  • 首相答弁は記録として議事録に残る。
    Bài trả lời của thủ tướng được ghi lại trong biên bản nghị sự.
💡 Giải thích chi tiết về từ 答弁 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?