開く [Khai]

空く [Không]

明く [Minh]

あく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

📝 đặc biệt là 開く

mở (cửa)

JP: ぐいとすとドアはひらいた。

VI: Chỉ cần đẩy mạnh thì cửa đã mở.

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

📝 đặc biệt là 開く

mở (kinh doanh)

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

📝 đặc biệt là 空く

trống rỗng

JP:るいがあいていたので打者だしゃあるかせた。

VI: Vì chỗ đầu tiên trống nên người đánh bóng được cho đi bộ.

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

📝 đặc biệt là 空く

trống; có sẵn

JP: 放課後ほうかごいてますか?

VI: Bạn rảnh sau giờ học không?

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

📝 đặc biệt là 明く

hở (cổ áo)

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

📝 đặc biệt là 明く

mở (mắt, miệng)

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

📝 đặc biệt là 明く

kết thúc

Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ

📝 đặc biệt là 明く

mở (mắt, miệng)

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

có lỗ; có khoảng trống

JP: そのかわせい上着うわぎりょうひじ部分ぶぶんこすってあないた。

VI: Cả hai khuỷu tay của chiếc áo da đó đã bị mòn và thủng.

🔗 穴が開く

Hán tự

Từ liên quan đến 開く