秘書 [Bí Thư]

ひしょ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

thư ký (riêng)

JP: 社長しゃちょうはブザーで秘書ひしょんだ。

VI: Giám đốc đã gọi thư ký bằng chuông bấm.

Danh từ chung

sách quý; sách bí mật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

秘書ひしょ必要ひつようだ。
Tôi cần một thư ký.
ジェーンは社長しゃちょう秘書ひしょです。
Jane là thư ký giám đốc.
秘書ひしょだれですか?
Ai là thư ký?
わたし秘書ひしょは、英語えいご使つかいこなせる。
Thư ký của tôi có thể sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo.
秘書ひしょわたしにそっけなくこたえた。
Thư ký đã trả lời tôi một cách lạnh lùng.
あなたがあたらしい秘書ひしょほうですね。
Bạn là người thư ký mới phải không?
かれ社長しゃちょう個人こじん秘書ひしょだ。
Anh ấy là thư ký riêng của giám đốc.
わたし彼女かのじょ秘書ひしょにした。
Tôi đã bổ nhiệm cô ấy làm thư ký.
彼女かのじょ宇田うだ秘書ひしょです。
Cô ấy là thư ký của ông Uda.
かれ彼女かのじょ秘書ひしょにした。
Anh ấy đã bổ nhiệm cô ấy làm thư ký.

Hán tự

Từ liên quan đến 秘書

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 秘書
  • Cách đọc: ひしょ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa cốt lõi: thư ký, trợ lý điều hành (thư ký riêng)
  • Lĩnh vực: Kinh doanh, hành chính, chính trị
  • JLPT ước lượng: N2–N1 (từ vựng nghề nghiệp)

2. Ý nghĩa chính

秘書 chỉ người hỗ trợ công việc cho sếp/nhân vật quan trọng: quản lý lịch, liên lạc, sắp xếp cuộc họp, chuẩn bị tài liệu, tiếp khách… Có thể là “thư ký riêng” của giám đốc, chính trị gia, giáo sư, v.v.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 事務員: nhân viên hành chính văn phòng nói chung, công việc rộng và cơ bản hơn thư ký.
  • 書記: thư ký theo nghĩa ghi chép biên bản hoặc chức danh trong tổ chức/đoàn thể.
  • アシスタント助手: trợ lý, không nhất thiết là thư ký; phạm vi công việc tùy lĩnh vực.
  • Cụm hay gặp: 社長秘書 (thư ký giám đốc), 秘書検定 (chứng chỉ thư ký), 秘書課 (phòng thư ký).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Giới thiệu: 私は社長の秘書です (Tôi là thư ký của giám đốc).
  • Động từ đi kèm: 秘書を務める/務めた (đảm nhiệm làm thư ký), 秘書として働く.
  • Ngữ cảnh doanh nghiệp, chính trị, y học, học thuật (thư ký giáo sư, viện trưởng…).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
事務員 Đối chiếu Nhân viên hành chính Phổ thông, không chuyên vai trò thư ký riêng
書記 Gần nghĩa Thư ký ghi chép/biên bản Có thể là chức danh trong tổ chức
アシスタント Liên quan Trợ lý Phạm vi rộng, không chỉ công việc thư ký
秘書課 Ngữ cố định Phòng thư ký Bộ phận trong công ty/tổ chức
上司 Đối chiếu (vai trò) Cấp trên Vị trí mà thư ký hỗ trợ

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : bí mật, kín đáo → nhấn mạnh tính bảo mật, tin cậy.
  • : viết, văn thư → công việc giấy tờ, soạn thảo, ghi chép.
  • Kết hợp → 秘書: người phụ trách công việc văn thư, hỗ trợ và giữ bí mật cho cấp trên.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Những kỹ năng gắn với 秘書 ở Nhật gồm: quản trị lịch, nghi thức giao tiếp (ビジネスマナー), xử lý điện thoại, thư tín, tổ chức cuộc họp, và bảo mật thông tin. Vì thế cụm 秘書検定 trở thành thước đo kỹ năng văn phòng chuẩn Nhật.

8. Câu ví dụ

  • 私は社長の秘書として働いています。
    Tôi đang làm việc với vai trò thư ký của giám đốc.
  • 優秀な秘書は上司の時間を最大限に活用させる。
    Một thư ký giỏi giúp sếp tận dụng thời gian tối đa.
  • 秘書が会議の資料を準備した。
    Thư ký đã chuẩn bị tài liệu cuộc họp.
  • 彼は政治家の秘書を務めている。
    Anh ấy đang đảm nhiệm vai trò thư ký cho một chính trị gia.
  • 来客対応は秘書の重要な業務だ。
    Tiếp khách là nghiệp vụ quan trọng của thư ký.
  • 彼女は秘書検定に合格した。
    Cô ấy đã đỗ chứng chỉ thư ký.
  • スケジュール管理は秘書の腕の見せ所だ。
    Quản lý lịch là nơi thể hiện tay nghề của thư ký.
  • 教授の秘書にメールで連絡してください。
    Xin hãy liên lạc với thư ký của giáo sư qua email.
  • 私は三年間、部長の秘書をしていた。
    Tôi từng làm thư ký cho trưởng phòng ba năm.
  • 新しい秘書が来週から勤務を開始する。
    Thư ký mới sẽ bắt đầu làm việc từ tuần sau.
💡 Giải thích chi tiết về từ 秘書 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?